Bản tiếng Việt

Chương 21

Một bãi cỏ nhỏ sáng rực trải mượt xuống mặt biển lớn sáng rực. Viền cỏ là những khóm phong lữ đỏ thắm và tía tô cảnh; những chiếc bình gang sơn màu sô-cô-la đứng cách quãng đều đặn dọc lối đi uốn lượn dẫn ra biển, và trên lớp sỏi được cào phẳng phiu rủ xuống những vòng hoa dạ yên thảo cùng phong lữ dây. Giữa mép vách đá và ngôi nhà gỗ vuông vức (nhà cũng màu sô-cô-la, chỉ có mái tôn hàng hiên kẻ sọc vàng nâu để trông như tấm bạt che nắng), người ta dựng hai tấm bia bắn lớn trên nền bụi cây. Phía bên kia bãi cỏ là một chiếc lều thật sự, quanh lều đặt ghế băng và ghế vườn. Các quý bà trong áo váy mùa hè và các quý ông mặc áo đuôi tôm xám, đội mũ cao đứng rải rác trên cỏ hoặc ngồi trên ghế; thỉnh thoảng một thiếu nữ mảnh mai trong bộ muslin hồ cứng bước ra khỏi lều, tay cầm cung, bắn mũi tên về phía bia, và đám người xem ngừng chuyện trò để dõi theo kết quả.

Newland Archer đứng trên hiên nhà, tò mò nhìn xuống quang cảnh ấy. Hai bên bậc thềm bóng loáng là hai chậu sứ xanh lớn đặt trên đôn sứ vàng, trong chậu mọc thứ cây lá xanh nhọn hoắt; dưới chân hiên chạy một dải cẩm tú cầu xanh viền phong lữ đỏ. Sau lưng anh, qua các cửa kính dài của phòng khách anh vừa đi qua, giữa những tấm rèm ren lay động thấp thoáng sàn gỗ bóng, những chiếc ghế bọc vải hoa, ghế bành nhỏ và bàn phủ nhung bày đầy đồ bạc. Câu lạc bộ bắn cung Newport năm nào cũng họp mặt tháng tám tại nhà Beaufort. Môn thể thao này, trước nay chỉ có croquet làm đối thủ, giờ đang bị quần vợt sân cỏ lấn át; nhưng quần vợt vẫn bị coi là thô kệch với những dịp giao tế, và như một cơ hội khoe váy áo đẹp cùng dáng điệu duyên dáng, cung tên vẫn giữ nguyên giá trị riêng. Archer nhìn cảnh tượng quen thuộc ấy mà không giấu nổi ngạc nhiên. Lạ lùng thay, cuộc đời vẫn trôi theo nếp cũ trong khi mọi điều anh cảm nhận đã đổi thay hết cả. Và chính ở Newport, sự đổi thay ấy hiện ra rõ nhất. Mùa đông vừa rồi ở New York, anh cùng May dọn về ngôi nhà mới có mặt tiền vàng ánh lục và cổng kiểu Pompeii. Trở lại nhịp làm việc ở văn phòng, anh như nắm được sợi dây nối với con người cũ của mình. Lại còn niềm vui chọn một con ngựa xám bảnh bao cho cỗ xe brougham của May (nhà Welland tặng cỗ xe), và bất chấp những nghi ngại phản đối của gia đình, niềm vui sắp đặt

phòng sách mới đúng như mơ ước: giấy dán tường sẫm dập nổi, kệ sách kiểu Eastlake, ghế bành và bàn 'chân thật'. Ở câu lạc bộ Century anh gặp lại Winsett; ở Knickerbocker anh giao du với đám thanh niên hợp thời trong giới mình; và giữa những giờ tận tụy với nghề luật, những bữa tối ở nhà hay ngoài phố, những buổi xem opera, cuộc sống anh đang sống vẫn có vẻ khá thực và tất yếu. Nhưng Newport là nơi trốn khỏi mọi bổn phận, chỉ còn thuần nghỉ ngơi và vui thú. Archer đã đề nghị May đi nghỉ hè ở một hòn đảo hẻo lánh ngoài khơi bang Maine (được gọi rất đúng tên là Mount Desert), nơi vài người Boston và Philadelphia gan dạ cắm trại trong những túp lều 'bản xứ', và từ đó vọng về tin tức của cảnh sắc mê hồn cùng đời sống hoang dã gần như của thợ bẫy thú, giữa rừng và sông. Nhưng nhà Welland hè nào cũng ở Newport. Họ có một trong những ngôi nhà vuông trên vách đá, và chàng rể không tìm ra lý do nào để anh và May không cùng về đó với họ. Bà Welland còn nhắc khéo, May đã kiệt sức ở Paris thử áo váy mùa hè, nếu không được mặc thì thử làm gì; trước loại lý lẽ ấy, Archer vẫn chưa tìm ra câu đáp. Bản thân May cũng không hiểu vì sao chồng lại ngần ngại trước một cách nghỉ hè hợp lý và dễ chịu đến vậy. Nàng nhắc anh rằng hồi độc thân anh vẫn thích Newport; điều đó không thể chối cãi,

nên rốt cuộc anh chỉ còn biết nói rằng giờ có nhau, chắc chắn anh sẽ còn thích hơn. Nhưng đứng trên hiên nhà Beaufort nhìn xuống bãi cỏ rực nắng, Archer rùng mình nhận ra mình sẽ chẳng thích nơi này chút nào. Không phải lỗi của May. Trong chuyến đi, đôi lúc hai người có hơi lệch nhịp; nhưng khi nàng trở về khung cảnh quen thuộc, mọi thứ lại hòa hợp như xưa. Archer vẫn luôn biết trước May sẽ không làm anh thất vọng, và anh đã đoán đúng. Anh cưới vợ (như phần đông đàn ông) vì đúng lúc chuỗi phiêu lưu tình ái không mục đích kết thúc trong chán chường quá sớm, anh gặp một thiếu nữ đầy quyến rũ: nàng là hiện thân của bình yên, ổn định, tình bạn đồng hành và ý thức vững chắc về một bổn phận không thể tránh. Anh không thể nói mình đã chọn sai, vì nàng đáp ứng mọi điều anh trông đợi. Cưới được người vợ đẹp nhất, được ái mộ nhất New York rõ ràng là một niềm mãn nguyện; huống chi nàng lại dịu dàng và biết điều bậc nhất trong các bà vợ — những ưu điểm Archer chưa bao giờ dửng dưng. Còn cơn xáo động thoáng qua đêm trước ngày cưới, anh đã coi đó là thí nghiệm cuối cùng trong những thí nghiệm bị vứt bỏ. Ý nghĩ rằng đã có lúc, trong lúc tỉnh táo, anh từng mơ cưới nữ bá tước Olenska giờ gần như không thể tin nổi; nàng chỉ còn lại trong ký ức anh như bóng ma đáng thương nhất, xót xa nhất trong cả một dãy bóng ma. Nhưng tất cả những suy tưởng trừu tượng ấy, những cố gắng xóa đi quá khứ ấy, khiến tâm trí anh trống rỗng và vang vọng; và đám người đang vui vẻ trên bãi cỏ nhà Beaufort bỗng hiện ra trước mắt anh như

lũ trẻ nô đùa trong nghĩa trang. Chợt có tiếng váy sột soạt bên cạnh, và nữ hầu tước Manson yểu điệu bước ra từ cửa sổ phòng khách. Như mọi khi, bà trang điểm lạ lùng hết mức: chiếc mũ rơm Leghorn mềm oặt được cột chặt bằng nhiều vòng sa cũ đã phai, và cây dù nhung đen nhỏ có cán ngà chạm trổ, giữ thăng bằng một cách nực cười trên vành mũ rộng hơn nó nhiều. 'Ôi, Newland! Tôi không biết cậu và May đã đến. Mới hôm qua ư? À, công việc... tôi hiểu mà. Tôi biết nhiều ông chồng chỉ có thể ra đây với vợ vào cuối tuần.' Bà nghiêng đầu, lim dim mắt nhìn anh vẻ uể oải. 'Tôi vẫn thường nói với Ellen: hôn nhân là một hy sinh dài vô tận.' Tim Archer khựng lại với cú giật kỳ lạ anh từng trải qua một lần: như thể cánh cửa giữa anh và thế giới bên ngoài đột nhiên đóng sập. Nhưng khoảng đứt quãng ấy không lâu; anh sớm nghe thấy mình đang trả lời, và nữ hầu tước đang đáp một câu hỏi mà hẳn anh đã thốt ra được. 'Không, tôi không ở đây; tôi ở nhà Blenker, tại Portsmouth. Hôm nay Beaufort có lòng tốt gửi mấy con ngựa nòi nổi tiếng của ông ấy đến đón, để tôi ít ra cũng được ngắm qua bữa tiệc ngoài vườn của Regina.

Nhưng tối nay tôi lại trở về với đời sống thôn dã yên ả của mình. Nhà Blenker đúng là những con người độc đáo hiếm có. Họ thuê một trại cũ kỹ, nguyên sơ ở Portsmouth và mời về đó đủ hạng người xuất chúng...' Bà hơi cúi mình dưới vành mũ, thoáng ửng hồng, nói thêm: 'Tuần này bác sĩ Agathon Carver mở ở đó một loạt buổi họp về Tư Tưởng Nội Tâm. Thật tương phản với bữa tiệc đầy thú vui trần tục này, phải không? Nhưng đời tôi xưa nay vẫn sống bằng tương phản! Với tôi, cái chết duy nhất là sự đơn điệu. Tôi luôn bảo Ellen: hãy coi chừng sự đơn điệu, nó là mẹ đẻ của mọi tội trọng. Nhưng con bé tội nghiệp của tôi đang trải qua giai đoạn thăng hoa, giai đoạn chán ghét thế gian. Cô cậu biết không, nó từ chối mọi lời mời đến Newport, cả lời mời ở với bà ngoại Mingott. Tin nổi không? Tôi phải khó nhọc lắm mới thuyết phục được nó theo tôi đến nhà Blenker! Cuộc sống nó đang sống thật bệnh hoạn, trái tự nhiên. Ôi, giá mà nó nghe tôi khi còn cơ hội... khi cánh cửa còn mở...' Rồi bà đổi hướng câu chuyện, hoạt bát hẳn lên: 'Nhưng ta ra xem cuộc thi hào hứng kia chứ nhỉ?

Nghe nói May cũng dự thi.' Beaufort từ trong lều bước ra, thong thả băng qua bãi cỏ về phía họ. Ông cao lớn, bệ vệ, nêm chặt trong chiếc áo đuôi tôm kiểu London quá bó, cài trên ve áo một đóa lan từ nhà kính của chính mình. Archer đã hai ba tháng không gặp, giật mình trước sự thay đổi ở diện mạo ông. Dưới nắng hè gay gắt, khuôn mặt đỏ gay của ông trông nặng nề, phù ra; nếu không nhờ dáng đi thẳng lưng vươn vai, ông đã giống một lão già ăn quá no, mặc quá diện. Về Beaufort, lời đồn chạy khắp nơi. Mùa xuân, ông xuống chiếc du thuyền hơi nước mới mua, làm chuyến hải trình dài đến quần đảo Tây Ấn; nghe nói tại nhiều bến đỗ, người ta thấy ông đi cùng một phụ nữ rất giống cô Fanny Ring. Chiếc du thuyền đóng ở sông Clyde, buồng tắm ốp gạch men và bao thứ xa hoa chưa từng thấy, được cho là ngốn của ông nửa triệu đô-la; và chuỗi ngọc trai ông tặng vợ khi trở về lộng lẫy đúng kiểu những món quà chuộc lỗi. Gia sản ông đủ dày để chịu những khoản chi ấy, nhưng lời đồn bất an vẫn dai dẳng, cả trên Đại lộ Số Năm lẫn Phố Wall. Người bảo ông đầu cơ đường sắt thất bại;

kẻ thì thầm rằng ông đang bị một trong những ả kỹ nữ tham lam nhất thành phố rút rỉa. Cứ mỗi lần rộ tin sắp vỡ nợ, Beaufort lại đáp trả bằng một khoản xa xỉ mới: xây thêm nhà kính trồng lan, tậu thêm dãy ngựa đua, hay treo thêm bức Meissonier hoặc Cabanel vào bộ sưu tập. Ông tiến về phía nữ hầu tước và Newland với nụ cười giễu cợt cố hữu. 'Ô kìa, Medora! Mấy con ngựa làm tròn phận sự chứ? Bốn mươi phút hả... Chà, cũng không tệ, xét việc phải giữ cho thần kinh bà khỏi xáo động.' Ông bắt tay Archer, rồi vòng qua đứng bên kia nữ hầu tước, nói nhỏ vài câu mà những người đi cùng không nghe được. Nữ hầu tước đáp lại bằng một trong những điệu bộ ngoại quốc kỳ khôi của bà cùng câu 'Que voulez-vous?' (Biết làm sao được?), khiến nếp nhăn trên trán Beaufort hằn sâu thêm. Nhưng ông nhìn Archer, nở nụ cười chúc mừng khá giống thật: 'Cậu biết May sắp giật giải nhất chứ?' 'Ồ, vậy thì giải thưởng vẫn ở trong nhà,' Medora cười nhẹ nói. Vừa lúc ấy họ đến lều, và bà Beaufort đón họ trong bộ muslin tím nhạt với những lớp voan bồng bềnh, dáng vẻ như thiếu nữ.

May Welland vừa đúng lúc bước ra khỏi lều. Trong chiếc váy trắng thắt dải lụa xanh nhạt ngang eo, mũ kết vòng dây thường xuân, nàng mang vẻ cao sang của nữ thần Diana y như hôm đính hôn, khi nàng bước vào phòng khiêu vũ nhà Beaufort. Tựa hồ suốt quãng thời gian qua, không một ý nghĩ nào lướt sau đôi mắt nàng, không một cảm xúc nào chạm tới tim nàng; và dù biết vợ có cả hai điều ấy, người chồng vẫn thêm một lần kinh ngạc trước cách mọi trải nghiệm trôi tuột khỏi nàng chẳng để lại dấu vết. Tay cầm cung tên, nàng bước lên vạch phấn kẻ trên cỏ, nâng cung lên vai và ngắm bắn. Tư thế ấy đầy vẻ duyên dáng cổ điển đến mức một tiếng rì rầm tán thưởng lan khắp đám đông, và Archer cảm thấy niềm kiêu hãnh ấm áp của kẻ sở hữu, thứ vẫn thường đánh lừa anh bằng những thỏa mãn thoáng chốc. Các đối thủ của nàng — bà Reggie Chivers, mấy cô nhà Merry, và bao gương mặt hồng hào của các nhà Thorley, Dagonet, Mingott — đứng túm tụm phía sau, thấp thỏm: những mái đầu nâu và vàng cúi trên bảng điểm, những tà muslin nhạt cùng mũ hoa hòa thành chiếc cầu vồng dịu dàng. Ai cũng trẻ trung, xinh đẹp, đắm trong sắc hoa mùa hạ; nhưng

không một ai có được vẻ thanh thoát tự nhiên như tiên nữ của vợ anh, khi nàng gồng căng cơ bắp, chau mày hạnh phúc, dồn cả tâm hồn vào cuộc thi. 'Trời đất,' Archer nghe Lawrence Lefferts lẩm bẩm, 'không ai cầm cung được như cô ấy'; và Beaufort giễu cợt đáp: 'Phải, nhưng đó cũng là loại đích duy nhất cô ấy bắn trúng nổi.' Archer bừng lên cơn giận vô cớ. Việc chủ nhà tán dương 'nết đoan trang' của May bằng giọng khinh khỉnh ấy lẽ ra là điều một người chồng nên mừng khi nghe. Một gã phàm tục không thấy nàng quyến rũ — đó chính là bằng chứng cho phẩm giá nàng; vậy mà mấy lời kia vẫn để lại trong ngực anh một cơn rùng mình lạnh buốt. Nếu như 'đoan trang' đẩy đến tột cùng lại chỉ là một sự phủ định, là tấm màn buông trước khoảng trống rỗng thì sao? Nhìn May cắm mũi tên cuối cùng vào hồng tâm rồi quay về, má ửng hồng, bình thản, anh chợt nghĩ mình chưa từng một lần vén tấm màn ấy lên. Nàng đón nhận lời chúc mừng của các đối thủ và mọi người bằng nụ cười giản dị, lặng lẽ vốn là vương miện của nàng. Không ai ganh tị nổi với chiến thắng ấy, vì nàng khiến người ta cảm thấy dù có thua, nàng vẫn điềm nhiên như thế. Nhưng khi ánh mắt nàng gặp mắt chồng,

gương mặt nàng bừng sáng vì niềm vui nàng đọc thấy trên mặt anh. Cỗ xe ngựa con hình giỏ mây của bà Welland đang đợi, và họ lên đường len giữa những cỗ xe đang tản đi, May cầm cương, Archer ngồi bên cạnh. Nắng chiều còn nấn ná trên thảm cỏ sáng và các lùm cây; dọc đại lộ Bellevue, xe victoria, dogcart, xe landau và vis-à-vis nối nhau hai hàng xuôi ngược, chở các quý ông quý bà ăn vận lộng lẫy rời tiệc vườn nhà Beaufort hoặc trở về sau vòng dạo chiều trên Ocean Drive. 'Hay ta ghé thăm bà ngoại nhé?' May chợt đề nghị. 'Em muốn tự mình báo tin em đoạt giải. Còn khối thời gian trước bữa tối.' Archer đồng ý, và May đánh xe rẽ vào đại lộ Narragansett, cắt qua phố Spring, hướng về vùng đất hoang lởm chởm đá. Khu ấy chẳng chút thời thượng, nhưng Catherine Đại Đế, vốn coi thường tiền lệ và chi tiêu dè sẻn, thời trẻ đã mua đất rẻ ở đó, nhìn ra vịnh, cất một ngôi nhà nghỉ nhiều đầu hồi, dầm gỗ đan chéo theo lối trang trí cầu kỳ. Giữa rừng sồi lùn, các hàng hiên của nó mở ra mặt nước điểm xuyết những hòn đảo.

Lối đi uốn lượn leo dốc giữa những mô đất trồng đầy phong lữ, nơi lấp lánh mấy con nai đúc bằng gang và những quả cầu thủy tinh xanh cắm rải rác, dẫn tới cánh cửa gỗ óc chó đánh bóng loáng nằm dưới mái hiên kẻ sọc của hàng hiên. Sau cánh cửa, một hành lang hẹp lát hình sao đen vàng mở vào bốn căn phòng vuông nhỏ dán giấy tường sặc sỡ, trần phòng được một họa sĩ người Ý vẽ kín các vị thần trên đỉnh Olympus. Một trong các phòng ấy đã thành phòng ngủ khi thân xác nặng nề giam bà Mingott trong nhà; ở phòng bên cạnh, bà ngự suốt ngày trên chiếc ghế bành lớn kê giữa cửa ra vào và cửa sổ để ngỏ, tay không ngừng phe phẩy chiếc quạt lá cọ — bộ ngực đồ sộ đẩy chiếc quạt ra xa thân người đến nỗi làn gió chỉ lay động những tua rèm trên tay ghế. Từ ngày góp phần đẩy nhanh đám cưới của Archer, bà lão Catherine dành cho anh sự nồng hậu mà một việc thiện gieo vào lòng người làm ơn đối với kẻ chịu ơn. Bà đinh ninh nguyên do của đám cưới vội vàng ấy là một mối si tình không sao cưỡng nổi; và vốn ưa chuộng tính bốc đồng (miễn là nó không dẫn tới chuyện tiêu tiền), mỗi lần anh ghé thăm, bà đều tiếp anh bằng cái nháy mắt đồng lõa cùng những lời ám chỉ xa xôi mà may thay, May có vẻ không hề nhận ra. Bà chăm chú ngắm nghía mũi tên nạm kim cương được gắn lên ngực áo May sau cuộc thi; bà bảo thời bà, một chiếc trâm chạm là quá đủ, nhưng không thể phủ nhận Beaufort làm gì cũng ra tấm ra món.

'Coi như của gia bảo đấy, cháu ạ.' Bà lão cười khúc khích. 'Sau này phải để lại cho con gái đầu lòng nghe chưa.' Bà véo cánh tay trắng ngần của May, thấy mặt cô cháu đỏ ửng. 'Ơ kìa, ta nói gì mà đỏ mặt thế? Hay cháu định chỉ đẻ con trai?' Thấy May đỏ bừng lên tận trán, Catherine phá lên cười: 'Ô hay, cả điều ấy cũng không được nói à? Lạy trời! Mỗi lần lũ con ta nài nỉ đòi xóa mấy vị thần trên trần kia, ta vẫn bảo: phúc đức làm sao còn có người chẳng câu nào làm cho lúng túng!' Archer bật cười, May cũng cười theo, đỏ đến tận đuôi mắt. 'Nào, giờ kể hết cho ta nghe về bữa tiệc đi, chứ từ con mụ Medora ngớ ngẩn kia ta chẳng moi nổi chuyện gì cho ra hồn.' Bà cụ nói tiếp. May ngạc nhiên: 'Cô Medora ạ? Cô ấy chẳng phải về Portsmouth rồi sao?' Catherine thản nhiên đáp: 'Phải, nhưng nó còn ghé đây đón Ellen trước đã. À, các cháu chưa biết Ellen về chơi với ta cả ngày hôm nay ư? Con bé khăng khăng cả mùa hè không chịu đến, thật là chuyện vớ vẩn hết chỗ nói. Nhưng ta đã thôi cãi lý với đám trẻ từ năm mươi năm nay rồi.' Bà nghiêng người, cố nhìn qua hiên xuống bãi cỏ, cất giọng lanh lảnh gọi: 'Ellen! Ellen!' Không có tiếng đáp. Bà Mingott sốt ruột lấy gậy gõ xuống sàn gỗ bóng. Một người hầu gái da đen quấn khăn rực rỡ trên đầu nghe gọi bước ra, thưa rằng đã thấy cô Ellen đi xuống lối mòn ra bãi biển. Bà Mingott liền quay sang Archer: 'Làm đứa cháu ngoan nào, xuống đưa con bé về đây. Cô vợ xinh đẹp này sẽ kể chuyện bữa tiệc cho ta nghe.'

Archer đứng dậy như người trong mộng. Một năm rưỡi từ lần gặp cuối, anh đã bao lần nghe nhắc tên Ellen Olenska, và còn biết cả những sự kiện chính trong đời nàng. Anh biết mùa hè năm ngoái nàng ở Newport, dự nhiều cuộc giao tế; rồi mùa thu, nàng đột ngột cho thuê lại 'ngôi nhà hoàn hảo' mà Beaufort đã nhọc công tìm cho, và dời về Washington. Mùa đông, người ta kể (như vẫn kể về mọi phụ nữ đẹp ở Washington) rằng nàng đang tỏa sáng trong 'giới ngoại giao lộng lẫy' được xem là bù đắp cho sự thiếu hụt giao tế của chính phủ. Archer nghe những chuyện ấy — cùng bao lời kể trái ngược nhau về nhan sắc, chuyện trò, quan điểm và bạn bè của nàng — với thái độ dửng dưng như nghe kể về một người đã khuất từ lâu; Ellen không còn là một hiện diện có thật trong tâm thức anh nữa. Nhưng khi Medora thốt tên nàng trên sân bắn cung, Ellen Olenska sống dậy trong anh thành con người bằng xương bằng thịt. Giọng phát âm vụng về của nữ hầu tước gợi lên hình ảnh căn phòng khách nhỏ sáng ánh lửa và tiếng bánh xe ngựa lăn trên con phố vắng. Anh nhớ tới câu chuyện từng đọc: lũ trẻ nông dân xứ Tuscany đốt bó rơm trong hang đá ven đường, soi sáng những bức bích họa cổ câm lặng trong nấm mồ của chúng...

Con đường từ gò đất có ngôi nhà đổ xuống bãi biển, nối vào lối dạo chạy men mặt nước, hai bên trồng liễu rủ. Qua những bức màn lá, Archer thấy ánh lấp lánh của Lime Rock: ngọn tháp trắng và căn nhà nhỏ nơi người gác đèn biển anh hùng Ida Lewis đang sống những năm cuối đời đáng kính. Xa hơn là dải đất bằng phẳng và những ống khói xấu xí của các tòa nhà chính phủ trên đảo Goat; vịnh biển trải ánh vàng rực lên phía bắc tới đảo Prudence mọc toàn sồi lùn, và bờ Conanicut mờ dần trong màn sương chiều. Cuối lối dạo, một cầu tàu gỗ nhỏ vươn ra mặt nước, đầu cầu dựng một mái đình dáng như ngọn chùa; trong đình, một người đàn bà đứng tựa lan can, quay lưng về phía bờ. Archer sững lại như người vừa tỉnh giấc. Ảo ảnh quá khứ chỉ là giấc mơ; còn hiện thực đang đợi anh trong ngôi nhà trên đồi: cỗ xe ngựa con của bà Welland chắc vẫn đang lượn vòng trước cửa; May ngồi dưới các vị thần Olympus bị xúc phạm, rạng rỡ những hy vọng thầm kín; biệt thự Welland ở cuối đại lộ Bellevue, và ông Welland tay cầm đồng hồ, sốt ruột như người khó tiêu, đi đi lại lại trong phòng khách. Trong ngôi nhà ấy, giờ nào có việc nấy, ai ai cũng biết trước.

'Mình là gì chứ? Chỉ là chàng rể...' Archer nghĩ. Bóng người cuối cầu tàu vẫn không nhúc nhích. Chàng trai đứng hồi lâu ở lưng chừng dốc, nhìn mặt vịnh rộn rịp du thuyền, thuyền buồm, thuyền đánh cá và những chiếc tàu kéo ồn ào lôi theo sà lan than. Người đàn bà trong đình dường như cũng bị chính cảnh tượng ấy cuốn hút. Bên kia những lũy thành xám của pháo đài Fort Adams, ráng chiều dài đang vỡ thành nghìn đốm lửa, và quầng sáng bắt lấy cánh buồm của một chiếc thuyền nhỏ đang xuôi luồng nước giữa Lime Rock và bờ. Archer vừa nhìn vừa nhớ lại cảnh trong vở Shaughraun: Montague nâng dải ruy băng của Ada Dyas lên môi hôn, trong khi nàng không hề biết chàng đang ở trong phòng. 'Nàng không biết. Nàng không mảy may ngờ. Còn mình, nếu nàng đến sau lưng, liệu mình có nhận ra không?' anh lẩm bẩm một mình. Rồi chợt: 'Nếu nàng không quay lại trước khi cánh buồm kia vượt qua ánh đèn Lime Rock, mình sẽ quay về.' Con thuyền lướt đi theo con nước ròng. Nó qua trước Lime Rock, che khuất ngôi nhà của Ida Lewis, vượt qua ngọn tháp hải đăng. Archer chờ cho tới khi một vệt nước lấp lánh rộng mở ra giữa dải đá ngầm cuối đảo và đuôi thuyền. Bóng người trong đình vẫn bất động. Chàng trai quay gót, leo ngược lên đồi.

Trên đường về nhà trong hoàng hôn, May nói: 'Tiếc quá, anh không gặp được Ellen. Em cũng muốn gặp lại chị ấy; nhưng có lẽ chị ấy chẳng bận tâm đâu. Chị ấy thay đổi nhiều quá rồi.' 'Thay đổi?' người chồng hỏi lại, giọng khô khốc, mắt vẫn dán vào đôi tai giật giật của mấy con ngựa nhỏ. 'Em muốn nói chị ấy thờ ơ với bạn bè. Từ bỏ New York, từ bỏ nhà cửa, đi tiêu thời gian với những người kỳ quặc. Anh thử tưởng tượng chị ấy khó chịu thế nào ở nhà Blenker! Chị ấy bảo làm vậy để ngăn cô Medora khỏi một đám cưới dại dột nữa; nhưng đôi khi em nghĩ, hay là xưa nay chúng ta chỉ làm chị ấy chán ngán.' Archer không đáp. May không đợi phản ứng của chồng, tiếp lời với vẻ dứt khoát chưa từng có trong giọng nói thẳng thắn của nàng: 'Rốt cuộc, em tự hỏi có phải chị ấy sẽ hạnh phúc hơn nếu ở bên chồng không.' Archer bật cười lớn. 'Ôi sự ngây thơ thần thánh!' anh kêu lên. Thấy May nhìn mình khó hiểu, anh nói thêm: 'Hình như anh chưa từng nghe em nói một câu tàn nhẫn nào như thế.' 'Tàn nhẫn ư?' 'Thì... người ta bảo thú vui của các thiên thần là ngắm những kẻ bị đọa đày quằn quại dưới địa ngục. Nhưng ngay cả các thiên thần cũng đâu nghĩ người ta ở địa ngục thì hạnh phúc hơn.' 'Vậy thì thật đáng tiếc là chị ấy đã lấy chồng ở nước ngoài,' May nói, dịu dàng y như cách mẹ nàng đón nhận những chứng đỏng đảnh của ông Welland; và Archer cảm thấy mình bị đẩy nhẹ nhàng vào hàng ngũ những ông chồng vô lý. Họ xuôi đại lộ Bellevue và rẽ vào

giữa hai cột gỗ vát cạnh đội đèn gang — lối vào biệt thự Welland. Ánh đèn đã lấp lánh sau các khung cửa sổ, và khi xe dừng, Archer thoáng thấy bố vợ đúng hệt như anh hình dung: đi đi lại lại trong phòng khách, đồng hồ cầm tay, mang vẻ mặt đau khổ mà từ lâu ông đã biết là hiệu nghiệm hơn cơn giận rất nhiều. Theo chân vợ bước vào sảnh, chàng trai trải qua một cú lộn ngược cảm xúc kỳ lạ. Sự xa hoa của nhà Welland cùng bầu không khí đặc quánh những đòi hỏi vụn vặt của nó xưa nay vẫn thấm vào anh như liều thuốc an thần: những tấm thảm dày, đám gia nhân đi đứng dè chừng, tiếng tích tắc nề nếp của những chiếc đồng hồ, chồng thiếp mời và danh thiếp không ngừng đầy lên trên bàn sảnh — cả chuỗi ràng buộc nhỏ nhặt chuyên chế ấy nối giờ này với giờ khác, buộc mọi thành viên trong nhà vào nhau. So với đời sống nề nếp, sung túc nhường ấy, mọi cuộc đời khác đều có vẻ hư ảo, bấp bênh. Nhưng giờ đây, chính ngôi nhà Welland và cuộc đời đang chờ anh ở đó mới trở nên hư ảo và vô nghĩa; còn khoảnh khắc ngắn ngủi trên sườn dốc bên bãi biển, khi anh dừng chân lưỡng lự, lại gần gũi với anh như dòng máu chảy trong huyết quản.

Suốt đêm anh nằm thao thức bên May trong căn phòng ngủ rộng in đầy hoa, dõi theo vệt trăng chênh chếch trên thảm, và nghĩ mãi về Ellen Olenska đang trở về nhà sau cỗ xe ngựa nòi của Beaufort, dọc bãi biển lấp lánh.