Bản tiếng Việt

Chương 2

Suốt cảnh diễn ngắn ngủi ấy, Newland Archer rơi vào một trạng thái bối rối kỳ lạ. Chàng khó chịu vì chiếc lô đang hút mọi ánh mắt đàn ông lại chính là nơi vị hôn thê của chàng ngồi, giữa mẹ và dì của nàng. Trong một thoáng, chàng không nhận ra người phụ nữ mặc váy xanh, cũng không hiểu vì sao sự có mặt của bà ta khiến các quý ông trong câu lạc bộ xôn xao đến thế. Rồi một tiếng xì xào lan khắp khán phòng — 'lô của nhà Mingott' —, đầu óc chàng chợt sáng ra, và một làn sóng phẫn nộ dâng lên trong lòng. Đó là chị họ của May — 'Ellen Olenska tội nghiệp'! Chàng biết nàng ấy vừa từ châu Âu về được ít hôm. Chính cô Welland đã kể, không chút ngượng ngùng; còn nói thêm, hết sức tự nhiên, rằng cô đã đến thăm chị Ellen tội nghiệp, đang ở nhà bà ngoại Mingott. Newland hết lòng tán thành sự đoàn kết của gia đình. Điều chàng phục nhất ở nhà Mingott chính là sự kiên quyết che chở mấy con cừu đen hiếm hoi mà dòng máu không tì vết của họ đã sinh ra. Trong chàng trai ấy không có gì nhỏ nhen; chàng mừng vì vợ tương lai của mình không nhẫn tâm với người chị họ bất hạnh. Nhưng đón nữ bá tước Olenska trong vòng gia đình là một chuyện — còn đưa bà ta ra trước công chúng lại là chuyện hoàn toàn khác: ở nhà hát opera, hơn nữa, ngay trong lô của cô gái mà lễ đính hôn sắp được công bố trong vài tuần tới. Chàng cảm thấy, đầy khó chịu, rằng gia đình tương lai của mình đã đẩy tinh thần thị tộc đi quá xa.

Nhà Mingott dám làm thế, chẳng ai nghi ngờ: bà Catherine già nắm quyền, và sự táo bạo của bà đã thành huyền thoại. Bà sinh ra là Catherine Spicer, con gái của một Bob Spicer nào đó — kẻ dính vào một vụ tai tiếng mờ ám rồi bỏ trốn, mang theo món tiền người ta ủy thác, chỉ vài tháng sau khi con gái chào đời, để lại gia đình không của cải, không danh dự. Nhưng cô gái nghèo, không địa vị ấy đã làm được điều không tưởng: cưới người đứng đầu dòng họ Mingott giàu có. Hai mươi tám tuổi, bà góa chồng, với hai cô con gái và một gia sản mà bà giữ chặt bằng cả móng vuốt. Rồi bà đội vương miện cho sự liều lĩnh của mình: xây một tòa dinh thự lớn bằng đá màu kem — vào thời đá nâu còn là bộ đồng phục buổi chiều của cả thành phố — giữa chốn hoang vu quạnh quẽ cạnh Công viên Trung tâm, khi chưa ai trong giới thượng lưu sống quá Phố Bốn Mươi. Người ta bảo tòa nhà phỏng theo các dinh thự riêng của quý tộc Paris — bằng chứng hiển hiện, bằng đá sáng màu, rằng Catherine không sợ miệng đời. Bà ngự ở đó như một nữ hoàng trong pháo đài, bình thản, không vội vã, chờ cả thành phố leo dần, từng con phố một, lên tận cửa nhà mình.

Bà chưa bao giờ đẹp — mà với New York, sắc đẹp là lời bào chữa duy nhất cho mọi thành công, và là sự tha thứ cho không ít thất bại. Những kẻ lắm lời bảo rằng bà đã thắng, như một nữ hoàng nước Nga nọ, nhờ ý chí sắt đá, nhờ trái tim cứng rắn, và nhờ một thứ trơ tráo kiêu kỳ mà đời tư hoàn toàn đứng đắn, đáng trọng của bà khiến người ta đành phải bỏ qua. Ông Manson Mingott mất khi bà mới hai mươi tám tuổi, và đã 'khóa chặt' tiền bạc bằng một sự đề phòng gấp đôi — di sản của ký ức về dòng máu Spicer. Nhưng bà góa trẻ gan dạ vẫn đi con đường của mình không chút sợ hãi. Bà giao du với giới thượng lưu nước ngoài, gả các con gái vào những gia đình châu Âu sang trọng mà tai tiếng nào chẳng ai rõ, tiếp đón trong nhà những nữ bá tước của giáo hoàng, những nhân vật lừng danh ghé qua, và cả những chứng nhân sống của thế giới Louis Napoléon — đối đãi ngang hàng với nửa thế giới rực rỡ, trong khi New York nhìn bà, vừa choáng váng vừa mê mẩn.

Ấy vậy mà — ai cũng biết — bà Catherine già lại hà tiện. Váy áo bà đặt từ Paris, nhưng trên bàn tiệc của bà, sâm banh thường nhạt hơi, món quay thì đếm suất và nguội lạnh. Họ hàng thầm tiếc: đệ nhất gia của New York lại dọn bếp núc tệ nhất thành phố. Khi con trai Lovell phản đối, bà chỉ cười: 'Nuôi hai đầu bếp làm gì, khi các con gái ta đã gả hết mà bác sĩ lại cấm ta ăn nước xốt?' Người ta vẫn cứ đến — và luôn quay lại; bàn tiệc đạm bạc đã thành một phần của huyền thoại, người ta còn khe khẽ đùa về nó. Bởi một lời mời của Catherine Mingott, kể cả với sâm banh nhạt hơi, vẫn quý hơn bữa tiệc ngon nhất của bất cứ nhà nào khác.

Newland Archer đưa mắt về lại chiếc lô đối diện. Chàng thấy bà Welland và bà chị dâu đón nhận lời phê phán câm lặng của nửa khán phòng — làn đạn chéo của những chiếc ống nhòm giơ lên và những lời thì thầm sau quạt — bằng cái điềm tĩnh rất Mingott mà bà Catherine già đã truyền cho cả bộ tộc. Chỉ đôi má đỏ bừng của May — có lẽ chính nàng cũng chẳng biết vì sao mình đỏ mặt — để lộ sức nặng của khoảnh khắc ấy. Còn nguyên nhân của mọi xôn xao thì vẫn ngồi trong góc lô với vẻ duyên dáng hoàn hảo, hơi lui về sau, mắt hướng về sân khấu. Khi nghiêng người ra trước, nàng để lộ bờ vai và ngực áo nhiều hơn chút ít so với những gì New York quen thấy — ít nhất là ở một người đàn bà có bấy nhiêu lý do để không bị chú ý. Và với Newland Archer, đó gần như là điều tệ hại nhất. Với chàng, hiếm có gì nghiêm trọng hơn một sự xúc phạm đến 'khiếu thẩm mỹ' — người bà con kín đáo và cao quý ấy, mà sắc đẹp chỉ là cô hầu gái khiêm nhường.

Sau lưng chàng, trong lô câu lạc bộ, những giọng nói mỗi lúc một to — vào cảnh Mephistopheles và bà Marthe, đằng nào thiên hạ cũng trò chuyện. 'Dù sao thì,' một chàng trẻ hỏi, 'rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra?' 'Thì — bà ấy bỏ ông ta; điều đó chẳng ai chối.' 'Nhưng nghe bảo tay bá tước ấy là một gã vũ phu hạng nặng, đúng không?' chàng Thorley thật thà gặng hỏi, như muốn bênh vực bà. 'Loại tệ nhất trong giống ấy,' Lawrence Lefferts xác nhận, với giọng quyền uy của kẻ biết tuốt: 'Tôi từng gặp hắn ở Nice. Liệt nửa người, xanh xao, hay giễu cợt — cái đầu khá thanh tú, phải công nhận, nhưng hàng mi thì rậm quá thể.' 'Để tôi kể các vị nghe hắn thế nào: lúc không bận bịu đàn bà thì hắn sưu tầm đồ sứ. Và nghe đâu trả bất cứ giá nào cho cả hai thứ.' Mọi người cười ồ; chàng bênh vực trẻ tuổi gặng: 'Thế rồi sao nữa?' 'Thế rồi sao nữa? Rồi bà ấy trốn đi với viên thư ký.' 'À, ra vậy.' Gương mặt chàng bênh vực xịu xuống, thất vọng. 'Chẳng được bao lâu: nghe nói mấy tháng sau bà đã sống một mình ở Venice. Lovell Mingott sang đón về — ông ấy bảo bà tội nghiệp suy sụp lắm, khổ sở không nguôi.' 'Tốt thôi. Nhưng đem bà ấy ra nhà hát, trước mặt thiên hạ, lại là chuyện khác hẳn.' 'Có lẽ,' chàng Thorley trẻ rụt rè đánh bạo, 'bà ấy buồn quá, không nỡ để ở nhà một mình.' Một tràng cười ý nhị vang lên; chàng trai đỏ bừng đến mang tai, cố làm ra vẻ mình vừa nói một câu thâm thúy. 'Dù sao, đưa cô Welland đến đây vẫn là chuyện lạ,' ai đó lẩm bẩm, mắt liếc trộm về phía Archer. 'À, tất cả nằm trong kế hoạch cả đấy,' Lefferts cười. 'Lệnh của bà cụ, tôi chắc chắn. Bà lão đã làm việc gì là làm đến nơi đến chốn.' Màn sắp hạ; cả lô bắt đầu xôn xao.

Khi tấm màn buông xuống cảnh khu vườn, Newland Archer bỗng thấy một nhu cầu hành động không cưỡng nổi. Chàng muốn là người đàn ông đầu tiên bước vào lô của bà Mingott — người đầu tiên tuyên bố, trước cả khán phòng đang chờ đợi, rằng mình đứng về phía nào. Sải những bước dài, chàng băng qua các hành lang đỏ hình bán nguyệt của nhà hát, sang phía bên kia khán phòng, tim đập nhanh vì chính quyết định của mình.

Chàng băng qua vòng bán nguyệt của khán phòng, cảm nhận mọi ánh mắt sau lưng, đẩy cửa lô — và mắt chàng lập tức gặp mắt cô Welland. Nàng hiểu ngay vì sao chàng đến — dù phẩm giá gia đình, điều cả hai coi là tối thượng, sẽ mãi mãi không cho phép nàng nói ra. 'Anh thấy đấy,' đôi mắt trong sáng của thiếu nữ nói, 'anh đã đến để đứng về phía chúng em, dù có chuyện gì đi nữa.' Và mắt chàng đáp: 'Dù thế nào anh cũng không thể vắng mặt.' 'Cậu biết cháu gái tôi chứ? — nữ bá tước Olenska,' bà Welland hỏi khi đưa tay ra. Archer cúi chào, không chìa tay, theo đúng phép khi chào một quý bà; và Ellen Olenska khẽ nghiêng đầu, hai bàn tay đeo găng trắng đặt trên chiếc quạt lớn bằng lông đại bàng. Chào bà Lovell Mingott — một quý bà bệ vệ trong bộ xa tanh sột soạt — xong, chàng ngồi xuống khoảng ghế hẹp cạnh vị hôn thê. Chàng muốn cả khán phòng thấy mình đang làm gì, và vì sao. Nghiêng về phía May, chàng nói khẽ: 'Anh mong em đã nói với bà Olenska rằng chúng ta đính hôn. Anh muốn mọi người đều biết; đêm nay ta chấm dứt chuyện giữ kín đi. Cho anh công bố ở vũ hội nhé.'

Gương mặt May ửng hồng như rạng đông, nàng nhìn chàng bằng đôi mắt rạng rỡ hạnh phúc. 'Nếu anh thuyết phục được mẹ,' nàng đáp. 'Nhưng sao phải đổi điều đã định rồi?' Chàng chỉ trả lời bằng ánh mắt, và nàng nói thêm, nụ cười giờ đã tự tin hơn: 'Anh tự nói với chị họ em đi: em cho phép đấy. Chị ấy kể hồi bé vẫn chơi với anh.' Rồi nàng lùi ghế, nhường lối cho chàng đi về cuối lô. Nữ bá tước Olenska hạ mắt nhìn chiếc ghế trống bên cạnh, thoáng một nụ cười. 'Ngồi đây đi,' nàng nói, giọng thoáng chút âm sắc ngoại quốc. 'Đây là chỗ tốt nhất để nhìn và được nhìn.' Ánh mắt nàng chầm chậm lướt qua vòng móng ngựa lấp lánh của các dãy lô, rồi nàng thì thầm: 'Tôi nhớ hết cả nơi này. Tôi vẫn thấy mọi người y như ngày xưa: các quý ông mặc quần cộc, các cô bé mặc quần ren.' 'Tôi chắc mình đã chết từ lâu rồi,' nàng nói thêm, 'và chốn cũ thân yêu này chính là thiên đường.' Mắt nàng quay lại phía chàng. 'Đã một thế kỷ rồi, phải không? Anh từng hôn tôi một lần, sau cánh cửa. Nhưng hồi ấy tôi lại mê anh họ Vandie Newland của anh — người chẳng bao giờ nhìn tôi.'