Bản tiếng Việt
Chương 19
Ngày hôm ấy trời mát mẻ, một cơn gió xuân hăng hái cuốn đầy bụi. Các bà lớn tuổi của hai họ đã lấy ra những tấm áo lông đã bạc màu và những chiếc áo da chồn ố vàng; mùi băng phiến tỏa ra từ các hàng ghế đầu gần như át hẳn hương xuân thoang thoảng của những đóa huệ tây phủ kín bàn thờ.
Nhận hiệu lệnh của người quản nhà thờ, Newland Archer bước ra khỏi phòng lễ phục và cùng phù rể đứng vào bậc thềm cung thánh nhà thờ Grace. Hiệu lệnh ấy có nghĩa là cỗ xe chở cô dâu và cha nàng đã ló dạng; nhưng chắc chắn còn phải qua một hồi lâu chỉnh trang, bàn bạc ngoài tiền sảnh, nơi các phù dâu đã tụ lại như một bó hoa lễ Phục sinh. Suốt quãng thời gian không thể tránh ấy, chú rể phải đứng một mình chịu đựng mọi ánh mắt của khách khứa; và Archer nhẫn nại làm tròn nghi thức đó, như đã làm tròn mọi thủ tục khác biến một đám cưới New York thế kỷ mười chín thành một nghi lễ tưởng như truyền lại từ thuở khai thiên. Trên con đường buộc phải đi, mọi thứ đều dễ dàng như nhau — hoặc đau đớn như nhau; anh ngoan ngoãn nghe theo những chỉ dẫn cuống quýt của phù rể, hệt như ngày trước các chú rể khác từng nghe anh, khi anh dẫn họ qua đúng mê cung này. Cho đến giờ, anh gần như chắc chắn mình đã chu toàn mọi bổn phận. Tám bó hoa tử đinh hương trắng và linh lan cho các phù dâu đã sẵn sàng đúng hẹn; khuy măng sét vàng nạm ngọc bích cho tám người dẫn chỗ và ghim cà vạt mắt mèo cho phù rể cũng lo xong không trục trặc. Archer đã thức đến khuya, nắn nót thay đổi từng lời cảm ơn cho quà tặng của bạn bè và những người tình cũ; tiền tạ ơn giám mục và mục sư nằm yên trong túi phù rể; hành lý và quần áo thay của chuyến trăng mật đã được đưa đến nhà bà Manson Mingott, nơi sẽ mở tiệc điểm tâm sau hôn lễ; toa riêng trên chuyến tàu đưa đôi vợ chồng mới đến đích bí mật cũng đã đặt xong. Giữ kín nơi qua đêm tân hôn là
một trong những điều cấm kỵ thiêng liêng nhất truyền lại từ xa xưa. 'Nhẫn vẫn giữ kỹ đấy chứ?' chàng phù rể van der Luyden Newland non nớt thì thầm, căng thẳng trước trọng trách của mình. Archer lặp lại đúng động tác của bao chú rể trước: bàn tay phải trần thọc vào túi chiếc gi-lê xám sẫm, kiểm tra chiếc nhẫn vàng nhỏ (bên trong khắc: 'Newland tặng May, ngày — tháng Tư, 187—') vẫn nằm nguyên chỗ cũ; rồi trở lại tư thế ban đầu, tay trái cầm mũ lụa cao và đôi găng màu ngọc trai đường chỉ đen,
mắt đăm đăm nhìn cửa nhà thờ. Trên đầu anh, khúc hành khúc của Händel vang rền dưới vòm trần đá giả, cuốn theo ký ức nhạt nhòa của bao đám cưới, khi anh còn vui vẻ dửng dưng đứng nhìn những cô dâu khác lướt trên lối đi giữa về phía những chú rể khác. 'Cứ như đêm khai mạc mùa opera,' anh nghĩ, nhận ra vẫn những gương mặt ấy trong vẫn những lô ghế ấy — không, hàng ghế nhà thờ ấy; và anh chợt tự hỏi: khi tiếng kèn Phán xét Cuối cùng vang lên, liệu bà Selfridge Merry có còn đội đúng chiếc mũ lông đà điểu khổng lồ kia, bà Beaufort có còn đeo đúng đôi bông kim cương với nụ cười ấy — và liệu thế giới bên kia có sửa soạn sẵn cho họ những hàng ghế đầu xứng đáng. Anh còn kịp lần lượt điểm qua các gương mặt quen ở dãy ghế trước: nét sắc sảo của các bà các cô ánh lên tò mò háo hức; vẻ cau có của các ông vì phải mặc lễ phục trước bữa trưa và sắp phải tranh nhau đồ ăn ở tiệc điểm tâm cưới. 'Tiệc mở ở nhà cụ Catherine thì chán thật,' anh hình dung giọng Reggie Chivers; 'nhưng nghe nói Lovell Mingott nằng nặc bắt đầu bếp nhà mình nấu, ăn được thì cũng bõ.' Và anh như thấy Sillerton Jackson chêm vào bằng giọng kẻ cả: 'Anh bạn, chưa nghe gì sao?
Tiệc lần này dọn ở bàn nhỏ, phục vụ theo lối Anh mới nhất đấy.' Ánh mắt Archer dừng lại một thoáng nơi dãy ghế bên trái, nơi mẹ anh — bước vào nhà thờ trên tay ông Henry van der Luyden — đang lặng lẽ khóc dưới tấm voan đăng ten Chantilly, hai tay giấu trong bao tay lông chồn trắng của bà ngoại. 'Tội nghiệp Janey!' anh nghĩ khi nhìn em gái; 'dù nghển cổ thế nào cũng chỉ thấy được mấy người hàng đầu — mà toàn dân Newland với Dagonet quê kiểng.'
Đứng sát dải ruy băng trắng ngăn khu ghế gia đình là Beaufort: cao lớn, mặt đỏ gay, đang đưa ánh mắt ngạo mạn quét khắp các bà các cô. Cạnh ông ta là bà vợ, phủ đầy lông chinchilla ánh bạc và hoa violet; bên kia dải băng, Lawrence Lefferts với mái tóc chải mượt trông như đang canh giữ cho vị 'thần Phép tắc' vô hình chủ trì buổi lễ. Archer tự hỏi con mắt sắc lẻm của Lefferts sẽ bới ra được mấy lỗi trong hôn lễ hôm nay; rồi chợt nhớ chính anh cũng từng coi trọng những chuyện như thế. Những điều từng lấp đầy chuỗi ngày của anh giờ trông như trò chơi nhà trẻ, như những cuộc cãi vã bất tận của các học giả trung cổ về những khái niệm siêu hình chẳng ai hiểu nổi. Cuộc tranh luận nảy lửa về việc có nên trưng bày quà cưới hay không đã kéo dài đến tận phút chót trước hôn lễ; và Archer thấy không thể nào tin nổi những người trưởng thành lại có thể sôi sục đến vậy vì chuyện cỏn con. Cuộc cãi vã chỉ ngã ngũ (theo hướng phủ định) khi bà Welland trào nước mắt giận dữ kêu lên: 'Thà tôi thả lũ nhà báo vào nhà còn hơn!' Vậy mà đã có thời Archer cũng mang những ý kiến rành mạch, cứng rắn về đủ thứ chuyện như thế; thời mọi điều thuộc về tục lệ và phép tắc của bộ tộc nhỏ bé của anh đều như mang tầm vóc toàn cầu. 'Và trong suốt thời gian ấy, ở đâu đó...' Archer nghĩ, 'những con người thật đang sống,
và những chuyện thật đang xảy đến với họ...' 'Họ đến kìa!' phù rể thì thào đầy phấn khích. Nhưng Archer biết rõ hơn. Cánh cửa nhà thờ hé mở dè dặt chỉ là ông Brown, chủ chuồng ngựa (thỉnh thoảng kiêm chân giúp việc nhà thờ trong bộ lễ phục đen), ra ngó trước tình hình. Cửa lại khép nhẹ. Lát sau nó mở toang đầy uy nghi, và một làn xôn xao nhỏ lan khắp nhà thờ: 'Nhà gái đến rồi!' Bà Welland xuất hiện đầu tiên, tay vịn cánh tay con trai cả. Gương mặt to hồng hào của bà mang vẻ trang trọng hợp cảnh cưới xin; chiếc áo sa tanh màu mận với các mảng hông xanh nhạt và chiếc mũ sa tanh cắm lông đà điểu xanh nhìn chung được khen ngợi. Nhưng bà còn chưa kịp yên vị đối diện ghế bà Archer
thì khách khứa đã nghển cổ xem ai theo sau. Từ hôm trước đã có tin đồn rằng bà Manson Mingott, bất chấp đau yếu, quyết dự hôn lễ. Chuyện ấy hợp với tính ưa mạo hiểm của bà đến mức trong các câu lạc bộ, người ta xúm nhau cá cược xem bà có đi nổi dọc lối giữa và ngồi lọt vào hàng ghế hay không. Bà đã đích thân cho thợ mộc đến xem có tháo được tấm ván đầu của ghế gia đình không, và đo khoảng cách giữa mặt ghế với thành trước. Nhưng kết quả gây thất vọng; và suốt một ngày, cả nhà thấp thỏm nhìn bà đắn đo với kế hoạch ngồi chiếc ghế bệnh nhân bánh lớn lăn dọc lối giữa, rồi an tọa dưới cung thánh như trên ngai. Ý nghĩ về màn phô bày quái gở ấy khiến người nhà đau đớn đến độ, khi có người phát hiện chiếc ghế không lọt qua giữa các cột rạp che từ cửa nhà thờ ra vỉa hè, họ chỉ muốn trút vàng lên đầu người ấy. Mà dỡ rạp thì không tưởng nổi: đám thợ may và phóng viên đang chen lấn giành chỗ sát mép rạp bên ngoài để rình xem cô dâu, nên chỉ ý nghĩ phơi cô dâu ra trước đám đông ấy đã giết chết kế hoạch từ trứng nước. Dù vậy bà cụ cũng cân nhắc khả năng ấy một hồi. 'Trời đất — họ dám chụp ảnh con bé nhà ta đăng báo lắm!' bà Welland rên lên khi kế hoạch cuối của mẹ được nhắc khéo; cả họ rùng mình trước viễn cảnh khiếm nhã đó và kế hoạch bị rút lại. Cuối cùng cụ Catherine chịu lùi, nhưng giành được điều kiện: tiệc điểm tâm sau lễ phải mở tại nhà cụ. Có điều — như cánh họ hàng ở Quảng trường Washington cằn nhằn — nhà Welland ngay gần kề mà phải trả cho Brown giá đặc biệt
để đi tận đẩu tận đâu thì thật khó chịu. Dù mọi chuyện đã được nhà Jackson loan truyền rộng khắp, một nhóm nhỏ ưa phiêu lưu vẫn tin bà Mingott sẽ xuất hiện ở nhà thờ; và khi thay vào đó là bà Lovell Mingott bước ra, niềm háo hức của khách khứa xẹp đi một nửa. Bà Lovell Mingott mặt đỏ bừng, mắt đờ đẫn vì vật lộn mãi mới chui vừa bộ váy mới. Nhưng khi nỗi thất vọng vì bà cụ vắng mặt lắng xuống, ai nấy công nhận tấm đăng ten Chantilly đen của bà hòa hợp tuyệt vời với chiếc váy sa tanh tím nhạt, và chiếc mũ điểm hoa violet Parma bên trên tạo nên tương phản đẹp mắt với
sắc xanh và mận trong bộ váy bà Welland. Ngược lại, người đàn bà cao gầy bước đi õng ẹo theo sau trên tay ông Mingott — phủ kín những sọc vằn rối rắm, tua rua và khăn quàng phấp phới — lại gây ấn tượng hoàn toàn khác. Khi bóng hình ma quái cuối cùng ấy lọt vào tầm mắt, tim Archer thắt lại, như ngừng đập trong khoảnh khắc. Anh vẫn đinh ninh hầu tước phu nhân Manson còn ở Washington; bà đi cùng cháu gái, bà Olenska, đến đó khoảng một tháng trước — theo lời kể, là vì bà Olenska quyết cứu người dì suýt bị cuốn theo những bài giảng của bác sĩ Agathon Carver mà gia nhập giáo phái 'Thung lũng Tình thương'. Chẳng ai ngờ một trong hai người sẽ quay về dự cưới. Archer căng mắt nhìn dáng vẻ lòe loẹt của Medora, hồi hộp dõi xem ai theo sau. Nhưng đoàn rước nhỏ chấm dứt ở đó: những thành viên còn lại của gia đình đã an tọa, và tám người dẫn chỗ cao lớn, tụ lại như đàn chim di trú, đang lách qua cửa hông ra tiền sảnh.
'Newland, nhìn kìa. Cô ấy kia rồi!' phù rể thì thầm. Archer giật mình sực tỉnh. Hẳn tim anh đã ngừng đập khá lâu, vì đoàn rước trắng và hồng đã lên đến giữa lối đi; giám mục, mục sư và hai phụ lễ cánh trắng đang lượn quanh bàn thờ kết đầy hoa. Những hợp âm đầu của bản giao hưởng Spohr đang rắc xuống như cánh hoa trước lối cô dâu. Archer mở mắt (nhưng có thật mắt anh đã nhắm như anh tưởng?), và cảm thấy tim mình bắt đầu lại công việc thường nhật. Tiếng nhạc vang trên bàn thờ, hương huệ tây, dáng cô dâu như đám mây voan và hoa cam mỗi lúc một gần, gương mặt mẹ anh chợt méo đi vì những giọt lệ mừng, giọng chúc phúc trầm trầm của mục sư, bước tiến nhịp nhàng của tám phù dâu áo hồng và tám người dẫn chỗ lễ phục đen — tất cả những hình ảnh, âm thanh, cảm giác ấy, tự chúng vốn quen thuộc, giờ với anh lại xa lạ và vô nghĩa lạ thường,
quay cuồng hỗn loạn trong đầu. Anh nghĩ: 'Trời ơi, nhẫn còn đó không?' — và một lần nữa lặp lại cái động tác bồn chồn đặc trưng của các chú rể. Rồi, trong khoảnh khắc, May đã ở bên anh. Ánh sáng tỏa ra từ nụ cười rạng rỡ của nàng thổi một hơi ấm mờ nhạt vào cõi tê dại của anh. Archer đứng thẳng người, nhìn vào mắt nàng và mỉm cười. 'Anh chị em thân mến, hôm nay chúng ta họp nhau tại đây...' mục sư sang sảng mở đầu nghi lễ. Chiếc nhẫn được lồng vào ngón tay May; giám mục ban phúc lành; các phù dâu chuẩn bị trở lại vị trí trong đoàn rước. Đàn ống đã ra hiệu sắp cử hành khúc của Mendelssohn —
khúc nhạc mà thiếu nó, chưa đôi tân hôn nào từng ra mắt thế gian ở New York. 'Khoác tay đi! Trời ơi, khoác tay cô dâu vào!' chàng Newland trẻ giục, giọng căng thẳng. Archer nhận ra mình lại vừa trôi dạt sang một miền xa lạ nào đó. Điều gì đã đẩy anh đến đấy? Có lẽ là thoáng thấy, giữa đám khách vô danh nơi cánh ngang, một mái tóc xoăn sẫm màu dưới vành mũ. Nhưng chiếc mũ ấy hóa ra thuộc về một phụ nữ lạ mũi dài, khác xa người anh vừa nghĩ đến, khiến anh ngờ mình bắt đầu thấy ảo giác. Và giờ đây anh cùng vợ đang chầm chậm bước xuống lối đi giữa, trôi trên những gợn sóng êm của Mendelssohn; ngày xuân vẫy gọi họ qua khung cửa mở rộng, và cặp ngựa hồng nâu của bà Welland, thắt nơ trắng lớn,
đang vênh vang khoe dáng nơi cuối đường hầm vải bạt. Người hầu, cài trên ve áo chiếc nơ trắng còn lớn hơn, khoác tấm áo choàng trắng lên vai May, và Archer nhảy lên xe brougham ngồi cạnh nàng. May quay sang anh với nụ cười chiến thắng, và tay hai người đan vào nhau dưới tấm voan. 'Em yêu dấu!' Archer nói — và đột nhiên một vực thẳm đen ngòm há miệng trước mặt anh, anh cảm thấy mình đang lún xuống mỗi lúc một sâu. Vậy mà giọng anh vẫn trôi chảy, dịu dàng và vui vẻ: 'Ừ, anh cứ tưởng mất chiếc nhẫn thật; chú rể tội nghiệp nào chưa qua vụ ấy thì hôn lễ coi như chưa trọn. Nhưng chính em mới là người bắt anh chờ đấy nhé! Anh có đủ thời gian nghĩ đến mọi chuyện khủng khiếp có thể xảy ra.' May làm anh sửng sốt khi đột ngột quay sang ôm choàng lấy cổ anh giữa Đại lộ Số Năm.
'Nhưng chừng nào ta còn bên nhau, sẽ chẳng chuyện gì xảy ra được nữa, phải không anh Newland?' Mọi chi tiết trong ngày được sắp đặt kỹ đến mức, sau tiệc điểm tâm, đôi tân hôn vẫn dư thời gian thay đồ đi đường, bước xuống cầu thang rộng của dinh Mingott giữa các phù dâu tươi cười và các bậc cha mẹ sụt sùi, lên xe dưới trận mưa gạo và hài sa tanh cổ truyền; rồi ra ga, mua mấy tờ tuần báo mới nhất ở sạp với dáng vẻ lữ khách sành sỏi, và thong thả yên vị trong toa riêng đã đặt, nơi cô hầu của May bày sẵn tấm áo choàng đi đường màu xám bồ câu và chiếc túi đồ trang điểm mới bóng loáng mua từ London.
Các bà cô du Lac già ở Rhinebeck vui vẻ cho đôi vợ chồng mượn nhà, vì nhờ thế họ được lên New York chơi một tuần với bà Archer; còn Archer, mừng rỡ vì thoát được kiểu 'phòng tân hôn' rập khuôn quen thuộc của các khách sạn Philadelphia hay Baltimore, cũng vui vẻ nhận lời ngay. May mê tít chuyện về miền quê, thích thú nhìn tám cô phù dâu loay hoay đoán già đoán non xem chốn ẩn náu bí ẩn của họ nằm đâu. Việc mượn một ngôi nhà để về nghỉ ở thôn quê được mọi người xem là 'rất Ăng-lê', và điều đó điểm thêm nét sang trọng cuối cùng cho đám cưới mà ai nấy đều công nhận là lộng lẫy nhất trong năm. Nhưng ngôi nhà ở đâu thì ngoài cha mẹ đôi bên, không ai được biết; ai hỏi, họ chỉ mím môi úp mở: 'À, họ có nói với chúng tôi đâu' — điều ấy
quả thật đúng, vì chẳng cần phải nói. Yên vị trong toa riêng, khi con tàu bỏ lại dãy ngoại ô nhà gỗ dài dằng dặc để tiến vào phong cảnh xuân nhạt màu, câu chuyện giữa hai người trôi chảy hơn Archer tưởng nhiều. May, trong ánh mắt và giọng nói, vẫn là cô gái trong trẻo của ngày hôm qua, hào hứng mà bình thản kể lại với chồng những chuyện ở hôn lễ — tự nhiên như một phù dâu rôm rả chuyện trò cùng người dẫn chỗ. Thoạt đầu Archer ngỡ vẻ thản nhiên ấy là lớp ngụy trang che giấu một cơn run rẩy bên trong; nhưng đôi mắt trong veo của nàng chỉ chứa một niềm yên ổn. Nàng đang lần đầu ở riêng với chồng; nhưng chồng nàng vẫn chỉ là người bạn đồng hành thân thiết của ngày hôm qua. Không ai nàng mến bằng anh, không ai nàng tin cậy trọn vẹn bằng anh; và đỉnh điểm của cuộc phiêu lưu thú vị mang tên đính hôn và cưới xin chính là được lên đường du hành riêng với anh —
như một người lớn thực thụ, như một 'người đàn bà có chồng' nay đã thành sự thật. Thật kỳ lạ — như anh từng nhận ra trong khu vườn Hội truyền giáo — rằng tình cảm sâu đến thế lại chung sống được với sự thiếu vắng trí tưởng tượng đến thế. Nhưng anh nhớ, ngay khi ấy nàng cũng đã khiến anh ngạc nhiên khi vừa trút được gánh nặng lương tâm là lập tức trở về làm cô gái vô ngôn; và anh hiểu rằng suốt đời, May sẽ đón nhận mọi trải nghiệm đúng như nó đến, ứng phó bằng tất cả những gì tốt nhất của mình, nhưng không bao giờ đoán trước hay hình dung trước. Có lẽ chính cái vô tâm ấy làm cho mắt nàng trong suốt đến vậy, khiến gương mặt nàng giống hình ảnh của một mẫu người hơn là một cá nhân — như thể nàng được chọn để đóng vai Đức hạnh Công dân hay một nữ thần Hy Lạp. Dòng máu chảy sát dưới làn da trắng của nàng giống một thứ nước giữ gìn tuổi trẻ hơn là ngọn lửa thiêu đốt; và nét trẻ trung bất diệt ấy không hề lạnh lùng hay đờ đẫn, mà chỉ nguyên sơ và thuần khiết. Chìm trong suy nghĩ, Archer chợt nhận ra mình đang nhìn May bằng con mắt của một người xa lạ; anh vội lánh vào những hồi ức về tiệc điểm tâm và về sự hiện diện đồ sộ của bà ngoại Mingott bao trùm tất cả.
May đón lấy đề tài với niềm vui thật thà. 'Nhưng anh có ngạc nhiên không — dì Medora rốt cuộc lại đến? Ellen viết thư bảo cả hai đều yếu, chắc không đi nổi... Giá mà người bình phục là chị ấy thì hay biết mấy! Anh có thấy tấm đăng ten cổ tuyệt đẹp chị ấy gửi tặng em không?' Anh vẫn biết khoảnh khắc này sớm muộn sẽ đến, nhưng vẫn tưởng tượng rằng bằng ý chí, mình có thể trì hoãn nó mãi mãi. 'Có... anh... không: có chứ, đẹp thật,' Archer đáp thẫn thờ, và mỗi lần nghe hai âm tiết 'Ellen', anh lại sợ cái thế giới mình dày công xây đắp sẽ sụp xuống như lâu đài dựng bằng những lá bài. 'Em không mệt à? Đến nơi uống trà thì thích lắm. Chắc các bà cô đã sửa soạn mọi thứ chu đáo,' anh vội nói tiếp, nắm lấy tay nàng; và ý nghĩ của May lập tức bay đến bộ ấm trà và cà phê bằng bạc Baltimore lộng lẫy, quà của vợ chồng Beaufort,
bộ đồ hợp hoàn hảo với khay và đĩa của cậu Lovell Mingott. Trong bóng chiều xuân chập choạng, tàu dừng ở ga Rhinebeck, và họ đi dọc sân ga về phía cỗ xe đang đợi. 'Ôi, ông bà van der Luyden chu đáo quá — cho người từ Skuytercliff ra đón chúng mình này,' Archer trầm trồ khi thấy một người đàn ông điềm đạm, không mặc chế phục, tiến lại đỡ hành lý từ tay cô hầu. 'Tôi thành thật xin lỗi, thưa ông,' người ấy nói với vẻ áy náy. 'Nhà các tiểu thư du Lac gặp một sự cố nhỏ: bể nước bị rò. Chuyện xảy ra hôm qua; sáng nay hay tin, ông van der Luyden liền cho người quản gia đáp tàu sớm lên sửa soạn nhà cửa. Ngôi nhà của patroon chắc chắn sẽ rất tiện nghi, thưa ông; các tiểu thư du Lac còn gửi cả bà bếp sang, nên sẽ y hệt như ở Rhinebeck vậy.' Archer nhìn ông ta, mặt trống rỗng, và người kia lặp lại, giọng càng thêm áy náy: 'Thật sự sẽ y hệt, thưa ông, tôi cam đoan—' Đúng lúc ấy giọng nói háo hức của May phá tan im lặng gượng gạo: 'Y hệt Rhinebeck ư? Nhà của patroon! Nhưng như thế phải tuyệt hơn cả triệu lần chứ — phải không anh Newland? Ông van der Luyden nghĩ đến chúng mình như vậy
thật tốt bụng và cảm động quá.' Rồi họ lên đường: cô hầu ngồi cạnh xà ích, những chiếc va li trăng mật bóng loáng đặt ở ghế trước. Giọng May vẫn ríu rít đầy phấn khích: 'Anh tin nổi không? Em chưa từng bước chân vào ngôi nhà ấy. Anh thì sao? Ông bà van der Luyden có mấy khi cho ai xem đâu. Nhưng nghe nói họ đã mở cửa cho Ellen; chị ấy bảo đó là một ngôi nhà nhỏ đáng yêu vô cùng. Chị ấy nói trong tất cả những ngôi nhà từng thấy ở Mỹ, đó là nơi duy nhất chị ấy hình dung mình có thể hạnh phúc trọn vẹn.' 'Thì chính hạnh phúc ấy là thứ chúng mình sắp tìm thấy, đúng không?' Archer reo lên vui vẻ; và nàng đáp lại bằng nụ cười tươi như cậu con trai: 'Ôi, vận may của chúng mình mới chỉ bắt đầu thôi — khởi đầu của chuỗi vận may tuyệt vời mà mình sẽ mãi mãi cùng nhau hưởng!'