Bản tiếng Việt
Chương 33
Như bà Archer cười nói với bà Welland, bữa tiệc lớn đầu tiên của một cặp vợ chồng trẻ là một sự kiện. Từ khi có nhà riêng, vợ chồng Newland Archer đã tiếp khá nhiều khách một cách thân mật. Archer thích ăn tối với ba bốn người bạn, còn May đón họ bằng nụ cười rạng rỡ mà mẹ nàng đã dạy bằng chính tấm gương của bà. Chồng nàng ngờ rằng nếu để một mình, nàng chẳng bao giờ mời ai; nhưng anh đã từ lâu thôi cố tách cái tôi thật của nàng khỏi cái khuôn mà truyền thống và nền giáo dục đã đúc nên. Ở New York, người ta mặc nhiên cho rằng một cặp vợ chồng trẻ dư dả phải thường xuyên tiếp khách thân mật, và một cô con gái nhà Welland lấy chồng nhà Archer thì phải giữ lệ ấy gấp đôi. Nhưng một bữa tiệc lớn — với đầu bếp thuê, hai người hầu mượn, rượu punch La Mã, hoa hồng đặt ở hiệu Henderson và thực đơn viền vàng — lại là chuyện hoàn toàn khác, không thể làm cho có. Như bà Archer nói, chính món punch La Mã làm mọi thứ khác đi: không phải vì bản thân nó, mà vì những gì nó kéo theo. Punch La Mã nghĩa là vịt trời hoặc rùa, hai món xúp, một món tráng miệng nóng và một món lạnh, những chiếc áo hở cổ tay ngắn và những vị khách có trọng lượng.
Lần đầu gửi thiếp mời viết ở ngôi thứ ba bao giờ cũng là chuyện thú vị, và ngay cả những người lăn lộn lâu năm trong giới cũng khó lòng từ chối. Dù vậy, việc vợ chồng van der Luyden nhận lời May ở lại New York để dự bữa tiệc tiễn nữ bá tước Olenska vẫn là một thắng lợi thật sự. Chiều hôm ấy, hai bà mẹ ngồi trong phòng khách của May. Bà Archer viết thực đơn lên loại giấy bìa Bristol viền vàng dày nhất của hiệu Tiffany, còn bà Welland trông coi việc bày các chậu cọ và đèn cây. Khi Archer từ văn phòng về muộn, cả hai vẫn còn ở đó. Bà Archer đang viết thiếp tên đặt bàn, còn bà Welland thì tính kéo chiếc ghế dài mạ vàng ra phía trước để tạo thêm một 'góc' giữa cây đàn dương cầm và cửa sổ. Họ bảo anh rằng May đang ở phòng ăn, kiểm lại những đóa hồng Jacqueminot và mấy nhánh tóc thần vệ nữ giữa chiếc bàn dài, cùng những viên kẹo Maillard trong các giỏ bạc chạm lỗ đặt giữa các chân nến. Trên đàn dương cầm là một giỏ lan lớn ông van der Luyden gửi từ Skuytercliff. Mọi thứ đã sẵn sàng hoàn hảo cho sự kiện trọng đại này.
Bà Archer soát kỹ danh sách, đánh dấu từng cái tên bằng cây bút vàng nhọn của mình. 'Henry van der Luyden, Louisa, vợ chồng Lovell Mingott, vợ chồng Reggie Chivers, Lawrence Lefferts và Gertrude — phải, May mời họ là đúng —, vợ chồng Selfridge Merry, Sillerton Jackson, Van Newland và vợ. Thời gian trôi nhanh thật! Mới như hôm qua nó còn làm phù rể cho con, Newland — và nữ bá tước Olenska. Ừ, mẹ nghĩ chừng này là đủ...' Bà Welland nhìn con rể với ánh mắt trìu mến. 'Không ai phủ nhận được, Newland ạ, rằng May đang tiễn Ellen thật chu đáo.' 'À, phải,' bà Archer nói. 'Tôi hiểu vì sao May muốn chị họ nó sang bên kia nói rằng chúng ta không phải là những kẻ hoàn toàn man rợ.' 'Ellen chắc chắn sẽ cảm kích. Người ta bảo sáng nay cô ấy tới. Sẽ để lại một ấn tượng cuối cùng rất đẹp: đêm trước ngày xuống tàu thường buồn tẻ lắm,' bà Welland vui vẻ nói thêm.
Archer đi ra phía cửa, và mẹ vợ gọi anh lại. 'Vào xem cái bàn một chút. Và đừng để May mệt quá.' Nhưng anh giả vờ không nghe, chạy lên gác vào thư phòng. Căn phòng có cái vẻ của một gương mặt xa lạ đang gượng cười. Anh thấy nó đã được 'dọn dẹp', với đủ thứ gạt tàn và hộp gỗ tuyết tùng bày sẵn cho khách hút thuốc. 'Thôi, cũng chẳng còn lâu nữa...' anh nghĩ, rồi bước sang phòng thay đồ. Đã mười ngày kể từ khi nữ bá tước Olenska rời New York. Suốt thời gian ấy Archer không nhận được tin gì của nàng, ngoài một chiếc chìa khóa bọc trong giấy lụa gửi tới văn phòng, trong phong bì đề địa chỉ bằng nét chữ của nàng. Câu trả lời ấy cho lời khẩn cầu cuối cùng của anh có thể xem như một cử chỉ chia tay thường tình, nhưng Archer chọn cách hiểu khác. Nàng vẫn đang chống chọi với số phận, và khi đi châu Âu, nàng không hề định quay về với chồng. Vậy thì chẳng có gì ngăn anh đi theo nàng; và anh tin rằng nếu chứng minh được mình đã quyết định dứt khoát, nàng sẽ không đẩy anh ra.
Niềm tin chắc về tương lai ấy giúp anh đóng trọn vai của mình trong hiện tại. Nhờ nó, anh có thể không viết thư cho nàng, không phô ra nỗi đau và sự bế tắc mình đang chịu. Anh thấy như trong ván cờ câm lặng và chí tử giữa hai người, tay anh vẫn còn một quân bài có thể định đoạt tất cả, nên anh chờ. Dù vậy vẫn có những giờ khó khăn. Một trong số đó là hôm sau ngày nàng đi, khi ông Letterblair gọi anh tới để rà lại các chi tiết của quỹ ủy thác mà bà Manson Mingott muốn lập cho cháu gái. Suốt hai giờ, Archer cùng cấp trên xem xét các điều khoản, với cảm giác ngày một rõ rằng người ta gọi anh tới không chỉ vì quan hệ họ hàng, và lý do sẽ lộ ra vào cuối buổi. 'Được, nữ bá tước không thể phủ nhận rằng đây là những điều khoản rất tốt,' ông Letterblair kết luận sau khi lẩm bẩm tóm tắt. 'Phải nói rằng nhìn chung người ta đã đối xử với cô ấy rất hào phóng.' 'Nhìn chung ư?' Archer nhắc lại với chút mỉa mai. 'Ông muốn nói tới việc chồng cô ấy đề nghị trả lại tiền cho cô ấy?' Đôi lông mày rậm của ông Letterblair hơi nhướng lên. 'Anh bạn trẻ thân mến, luật là luật. Và chị họ của vợ anh đã kết hôn theo luật Pháp. Cô ấy biết điều đó nghĩa là gì.' 'Dù cô ấy có biết, thì những gì xảy ra sau đó...'
Archer ngừng lại. Ông Letterblair đưa cán bút lên chiếc mũi to nhăn nheo, làm ra vẻ một quý ông đứng tuổi đức hạnh muốn dạy cho người trẻ hiểu rằng đức hạnh không đồng nghĩa với ngây thơ. 'Anh bạn trẻ thân mến, tôi không định biện hộ cho lỗi lầm của ngài bá tước. Nhưng mặt khác... tôi không dám lấy tay mình ra thề, song... ừ thì, có thể đã có thư từ qua lại với chàng trai hào hiệp kia...' Ông Letterblair mở ngăn kéo, rút ra một tờ giấy và đẩy về phía Archer. 'Đây là một bản báo cáo được thực hiện hết sức kín đáo...' Thấy Archer không nhìn tài liệu và cũng không buồn bác lại lời ám chỉ, viên luật sư nói tiếp với vẻ hơi thờ ơ: 'Tôi không nói nó là bằng chứng chắc chắn. Còn xa mới thế. Nhưng nhìn vào tình thế, cách dàn xếp đường hoàng này rốt cuộc xem ra thỏa đáng cho mọi bên.' 'Rất thỏa đáng,' Archer đồng tình, đẩy tờ giấy ra.
Một hai hôm sau, khi bà Manson Mingott cho gọi và anh tới thăm, lòng anh còn bị thử thách sâu hơn. Anh thấy bà cụ trông ủ dột và luôn miệng càu nhàu về mọi chuyện. 'Cháu biết nó bỏ ta rồi chứ?' bà nói ngay. Và không đợi anh đáp: 'Đừng hỏi tại sao! Nó nêu ra nhiều lý do quá đến nỗi ta quên sạch. Riêng ta thì nghĩ nó không chịu nổi cái buồn tẻ. Dù sao thì Augusta và mấy đứa con dâu cũng nghĩ vậy. Mà ta cũng không thể trách nó hoàn toàn. Olenski là đồ vô lại thật, nhưng sống với hắn hẳn rực rỡ hơn nhiều so với đời sống ở Đại lộ Số Năm. Dĩ nhiên cả nhà sẽ không thừa nhận điều đó: họ tưởng Đại lộ Số Năm là thiên đường có phố Rue de la Paix ngay bên cạnh. Ellen tội nghiệp không hề nghĩ tới chuyện quay về với chồng; nó vẫn từ chối thẳng thừng. Thế là nó định sang Paris ở với con Medora ngốc nghếch ấy... Thôi thì Paris vẫn là Paris; ở đó nuôi một cỗ xe chẳng tốn bao nhiêu. Nó vui như chim; ta sẽ nhớ nó.' Hai giọt nước mắt, thứ nước mắt của một bà già khô cạn, lăn xuống đôi má sưng húp rồi mất hút đâu đó trên ngực bà. 'Ta chỉ mong mỗi một điều,' bà kết lại, 'là từ nay đừng ai quấy rầy ta nữa. Hãy để ta ngồi ăn bát cháo của mình cho yên thân...' Rồi bà mỉm cười với Archer bằng ánh mắt hơi buồn và xa xăm.
Tối hôm ấy, khi Archer về nhà, May tuyên bố nàng sẽ mở tiệc tiễn chị họ. Từ cái đêm nàng ấy đi Washington, tên nữ bá tước Olenska chưa từng được nhắc giữa hai vợ chồng, nên Archer nhìn vợ đầy ngạc nhiên. 'Một bữa tiệc? Để làm gì?' May đỏ mặt. 'Nhưng anh quý Ellen mà. Em tưởng anh sẽ vui.' 'Em nói vậy thì thật là tử tế. Nhưng anh không thấy có gì cần...' 'Em định làm thế, Newland ạ,' nàng bình thản nói, đứng dậy đi tới bàn viết. 'Thiếp mời em viết xong cả rồi. Mẹ giúp em; mẹ cũng cho rằng chúng ta nên làm.' Nàng ngừng lại, hơi lúng túng nhưng vẫn mỉm cười, và bỗng nhiên Archer thấy nàng như hiện thân của Gia đình. 'Được, thôi cũng được,' anh nói, mắt lơ đãng nhìn danh sách khách mà nàng đặt vào tay anh.
Khi anh bước vào phòng khách trước bữa tiệc, May đang loay hoay trước lò sưởi lát gạch sạch bóng, cố nhóm cho củi bén lửa. Tất cả những ngọn đèn cao đều đã thắp, và mấy giò lan của ông van der Luyden nổi bật giữa đồ sứ hiện đại và đồ bạc chạm nổi. Phòng khách của bà Newland Archer nói chung được coi là rất thành công. Một chậu tre mạ vàng, trồng anh thảo và cúc bách nhật thay mới đều đặn, chắn lối ra ô cửa sổ nhô, nơi những người chuộng lối cũ hẳn đã đặt một bản đồng thu nhỏ tượng Vệ Nữ thành Milo. Những ghế dài và ghế bành bọc gấm màu nhạt được sắp khéo léo quanh mấy chiếc bàn nhỏ phủ nhung, chất đầy đồ chơi bằng bạc, thú sứ và khung ảnh sặc sỡ. Và những ngọn đèn cao chụp hồng vươn lên giữa các chậu cọ như hoa nhiệt đới. 'Em nghĩ Ellen chưa bao giờ thấy căn phòng này sáng đến thế,' May nói, đứng dậy với gương mặt đỏ bừng vì vật lộn với lò sưởi, đưa mắt nhìn quanh phòng với niềm tự hào có thể tha thứ được. Cái cời lửa bằng đồng dựng cạnh lò đổ xuống với tiếng động át cả câu trả lời của chồng nàng; và trước khi Archer kịp nhặt lên, người ta xướng tên vợ chồng van der Luyden.
Những vị khách khác cũng tới ngay sau đó, bởi ai cũng biết vợ chồng van der Luyden thích ngồi vào bàn ăn thật đúng giờ. Phòng gần chật, và Archer đang chỉ cho bà Selfridge Merry xem một bức tranh nhỏ sáng bóng của Verbeckhoven nhan đề 'Nghiên cứu về cừu', quà Giáng sinh ông Welland tặng May, thì nhận ra nữ bá tước Olenska đứng bên cạnh. Nàng xanh xao lắm, và chính vẻ xanh xao ấy khiến mái tóc đen của nàng trông dày và nặng hơn. Có lẽ vì thế, hoặc vì mấy vòng chuỗi hổ phách nàng đeo trên cổ, Archer chợt nhớ tới cô bé Ellen Mingott nhảy múa trong những buổi tiệc trẻ con, hồi Medora Manson lần đầu đưa nàng về New York. Chuỗi hổ phách không hợp với nước da nàng, mà có lẽ cả chiếc áo cũng vậy: gương mặt nàng trông xỉn đi và gần như xấu. Vậy mà chưa bao giờ anh yêu gương mặt ấy nhiều như trong khoảnh khắc này. Tay hai người chạm nhau, và anh ngỡ nghe nàng nói: 'Vâng, mai tôi xuống tàu Russia.' Rồi có tiếng cửa mở, và lát sau là tiếng May: 'Newland! Tiệc dọn rồi. Anh đưa chị Ellen vào nhé?'
Nữ bá tước Olenska đặt tay lên cánh tay anh, và anh nhận ra nàng không đeo găng. Anh nhớ lại buổi tối ngồi cạnh nàng trong căn phòng khách nhỏ ở phố Hai Mươi Ba, khi anh ngắm đôi bàn tay ấy. Tất cả vẻ đẹp đã rút khỏi gương mặt nàng dường như nở ra trên những ngón tay dài xanh xao và trên các đốt tay hơi trũng. Và anh thầm nhủ: 'Dù chỉ để được nhìn lại đôi bàn tay ấy, ta cũng phải đi theo nàng.' Chỉ trong một bữa tiệc dành cho 'khách nước ngoài' thì bà van der Luyden mới chấp nhận ngồi bên trái chủ nhà. Thân phận 'người nước ngoài' của nữ bá tước vì thế càng được nhấn mạnh trong bữa tiệc tiễn này. Và bà van der Luyden vui vẻ thuận theo cách sắp xếp ấy, qua đó tỏ rõ sự tán thành. Có những việc buộc phải làm, và nếu đã làm thì phải làm cho đường hoàng và đến nơi đến chốn. Một trong số đó, theo lệ của New York xưa, là cái nghi thức mà cả bộ tộc xúm lại quanh một người phụ nữ họ hàng mà họ sắp đẩy ra ngoài. Nhà Welland và nhà Mingott sẵn sàng làm mọi thứ để tỏ lòng yêu thương không đổi với nữ bá tước Olenska, nay đã sẵn sàng lên đường sang châu Âu.
Và Archer, ngồi ở đầu bàn, ngắm cảnh tượng ấy mà kinh ngạc trước cách người ta khôi phục danh tiếng cho nàng, dập tắt những lời phàn nàn về nàng, dung thứ quá khứ của nàng và làm hiện tại của nàng rạng lên nhờ sự chấp thuận của gia đình. Bà van der Luyden ban cho nàng cái ân huệ mờ nhạt vốn là thứ gần với trìu mến nhất ở bà, còn ông van der Luyden, ngồi bên phải May, nhìn về phía cuối bàn như thể muốn biện minh cho những bông cẩm chướng gửi từ Skuytercliff. Archer quan sát cảnh ấy trong một trạng thái không trọng lượng kỳ lạ, như thể đang lơ lửng giữa chùm đèn và trần nhà, và điều làm anh kinh ngạc nhất chính là việc mình cũng đang dự phần. Khi mắt anh lướt qua những gương mặt bình thản, no đủ, tất cả những con người trông vô hại đang ăn món vịt của May bỗng hiện ra như một lũ đồng mưu câm lặng, còn anh và người đàn bà xanh xao bên phải là trung tâm của âm mưu ấy. Và rồi điều đó lóe lên trong anh: với họ, Archer và nữ bá tước Olenska là tình nhân — tình nhân theo cái nghĩa cực đoan nhất của thứ từ vựng 'ngoại quốc'.
Anh hiểu ra rằng suốt bao tháng qua mình đã là đối tượng chú ý của vô số con mắt và lỗ tai lặng lẽ. Và anh hiểu rằng, dù không biết người ta đã tách anh khỏi kẻ đồng lõa bằng cách nào, giờ đây cả bộ tộc đang tụ lại quanh vợ anh, dựa trên giả định ngầm rằng không ai biết gì và không ai từng tưởng tượng ra điều gì. Bữa tiệc này chẳng qua chỉ là cách bày tỏ tự nhiên cái mong muốn của May Archer: tiễn biệt người bạn, người chị họ của mình một cách trìu mến. Đó là lối cũ của New York: đón nhận cuộc đời mà 'không đổ một giọt máu'. Họ sợ tai tiếng hơn sợ bệnh tật, đặt sự đứng đắn lên trên lòng can đảm, và cho rằng không gì thô lỗ bằng việc 'làm ầm ĩ' — trừ hành vi của những kẻ gây ra cớ để phải làm ầm ĩ. Trong lúc những ý nghĩ ấy nối nhau chạy qua đầu, Archer thấy mình như một tù nhân bị giam giữa một doanh trại vũ trang. Anh đưa mắt quanh bàn và đoán ra sự nhẫn tâm của những con người này qua giọng họ nói về vợ chồng Beaufort trong khi ăn măng tây Florida. 'Chuyện này là để cho ta thấy điều gì sẽ xảy đến với ta...'
Anh thấy như cái ưu thế của lối ám chỉ so với hành động thẳng thắn, và của im lặng so với lời nói liều lĩnh, đang khép lại quanh anh như cánh cửa một hầm mộ gia tộc. Anh bật cười, và bà van der Luyden ngạc nhiên nhìn anh. 'Cậu thấy chuyện đó buồn cười à?' bà nói với nụ cười gượng. 'Cũng phải, cái ý định của Regina tội nghiệp muốn ở lại New York hẳn có mặt lố bịch của nó.' Và Archer lẩm bẩm: 'Hẳn rồi.' Ngay lúc ấy anh nhận ra người ngồi bên kia nữ bá tước Olenska đã trò chuyện một hồi với bà ngồi bên phải ông ta. Cùng lúc anh thấy May, đang bình thản ngự giữa ông van der Luyden và ông Selfridge Merry, đưa một cái nhìn thật nhanh về cuối bàn. Rõ ràng chủ nhà và người phụ nữ bên phải anh không thể im lặng suốt cả bữa. Anh quay sang nữ bá tước, và nụ cười nhợt nhạt của nàng đón lấy anh. 'Thôi, cố gắng đến cùng đi,' nụ cười ấy như muốn nói.
'Chuyến đi có làm bà mệt không?' anh hỏi, và chính anh cũng ngạc nhiên vì giọng mình tự nhiên đến thế. Nàng đáp rằng ngược lại, hiếm khi nàng đi đường mà ít phiền toái đến vậy. 'Tất nhiên trừ cái nóng khủng khiếp trên tàu,' nàng nói thêm; và Archer nhận xét rằng ở xứ nàng sắp tới sẽ không có cái nóng ấy. 'Chưa bao giờ,' anh tuyên bố sôi nổi, 'tôi rét như một lần hồi tháng Tư, trên chuyến tàu từ Calais đi Paris.' Nàng bảo điều đó chẳng có gì lạ, nhưng dù sao cũng có thể mang thêm một tấm chăn, và chuyến đi nào cũng có nỗi khổ riêng. Nghe vậy anh bỗng đáp rằng những thứ ấy chẳng là gì so với cái phúc được rời xa tất cả. Mặt nàng bừng lên, còn anh cao giọng nói thêm: 'Tôi cũng định đi xa nhiều trong nay mai.' Một thoáng run rẩy lướt qua mặt nàng; và Archer nghiêng người về phía Reggie Chivers mà gọi to: 'Này Reggie! Hay ta đi vòng quanh thế giới nhỉ? Tháng sau thì sao? Tớ lúc nào cũng sẵn sàng.'
Nghe thế bà Reggie bảo rằng bà không thể để Reggie đi trước khi xong buổi khiêu vũ Martha Washington mà bà đang chuẩn bị cho trại người mù vào tuần lễ Phục sinh; còn chồng bà nhẹ nhàng nhận xét rằng đến khi ấy anh ta phải tập luyện cho trận polo quốc tế rồi. Nhưng ông Selfridge Merry đã nghe thấy chữ 'vòng quanh thế giới', và vì từng đi vòng quanh địa cầu trên chiếc du thuyền chạy hơi nước của mình, ông bắt đầu kể vài nhận xét thú vị về độ nông của các cảng Địa Trung Hải. Tuy vậy ông nói thêm rằng, suy cho cùng, người đã thấy Athens, Smyrna và Constantinople thì còn gì để xem nữa? Bà Merry nói bà mãi mãi biết ơn bác sĩ Bencomb vì đã bắt họ hứa không tới Naples, do có dịch sốt. 'Nhưng muốn xem Ấn Độ cho tử tế thì phải ba tuần,' ông chồng thừa nhận, vì không muốn bị coi là kẻ du lịch hời hợt. Và đúng lúc ấy các bà lên phòng khách.
Trong thư phòng, dù ở đó có những người đàn ông có trọng lượng hơn, người cầm trịch câu chuyện lại là Lawrence Lefferts. Câu chuyện, như thường lệ, trôi về phía vợ chồng Beaufort; ngay cả ông van der Luyden và ông Selfridge Merry, đã yên vị trong những chiếc ghế bành danh dự ngầm dành cho họ, cũng ngừng lại một lát để nghe bài đả kích của chàng trai trẻ. Lefferts trải ra, dồi dào hơn bao giờ hết, những tình cảm tôn vinh giá trị của khí phách đàn ông Cơ Đốc và sự thiêng liêng của mái ấm. Cơn phẫn nộ cho anh ta một tài hùng biện sắc lẻm, và rõ ràng nếu những người khác đã hành xử đúng như anh ta rao giảng thì xã hội hẳn không bao giờ yếu ớt đến mức tiếp nhận một kẻ mới nổi gốc ngoại quốc như Beaufort. Việc hắn cưới một cô nhà Dallas thay vì một cô nhà van der Luyden hay nhà Lanning cũng chẳng khác gì. Lefferts hùng hổ hỏi rằng Beaufort làm sao có cơ hội kết thân với một gia đình như nhà Dallas, nếu những người như bà Lemuel Struthers không len lỏi theo sau hắn vào một số nhà. Nếu xã hội quyết mở cửa cho những người đàn bà tầm thường thì tác hại cũng không lớn, dù cái lợi thì đáng ngờ. Nhưng một khi bắt đầu dung thứ những người đàn ông gốc gác mù mờ và tài sản không minh bạch, anh ta cảnh báo, thì sự sụp đổ hoàn toàn sẽ chẳng còn xa. 'Cứ đà này,' Lefferts gầm lên như một nhà tiên tri trẻ do hiệu Poole may áo và chưa bị ném đá, 'chúng ta sẽ thấy con cái mình tranh nhau một tấm thiếp mời tới nhà bọn lừa đảo và cưới những đứa con hoang của Beaufort.'
'Này, này, bớt lời đi!' Reggie Chivers và cậu Newland trẻ phản đối. Selfridge Merry lộ vẻ thật sự hoảng hốt, còn trên gương mặt nhạy cảm của ông van der Luyden hiện lên nỗi đau và sự ghê tởm. 'Hắn có con hoang thật à?' ông Sillerton Jackson hỏi, vểnh tai lên. Lefferts muốn gỡ chuyện bằng một tiếng cười, nhưng ông Sillerton Jackson ghé tai Archer thì thầm: 'Lạ thật, mấy người lúc nào cũng muốn chỉnh đốn thiên hạ. Ai có đầu bếp tệ nhất thì đi ăn ngoài toàn kêu bị đầu độc. Nhưng lần này bạn Lawrence của ta có lý do cho cơn sốt sắng ấy: lần này, nghe nói, là một cô đánh máy...' Câu chuyện lướt qua Archer như một dòng sông vô nghĩa cứ chảy vì không biết dừng. Anh thấy trên những gương mặt quanh mình vẻ thích thú, vui vẻ, thậm chí hân hoan. Anh nghe tiếng cười của đám trẻ và lời khen đầy suy tư của ông van der Luyden và ông Merry dành cho rượu Madeira anh cho dọn ra. Và xuyên qua tất cả, anh mơ hồ cảm thấy một thứ tử tế chung, như thể những người canh giữ đang cố làm dịu cảnh tù của anh. Và ý nghĩ ấy càng nhen lên quyết tâm được tự do. Trong phòng khách, nơi họ lên gặp lại các bà,
anh bắt gặp ánh mắt đắc thắng của May và đọc thấy trong đó sự chắc chắn rằng mọi việc đã diễn ra tốt đẹp. Nàng đứng dậy khỏi chỗ ngồi cạnh nữ bá tước Olenska, và ngay lập tức bà van der Luyden mời nàng ấy sang chiếc ghế dài mạ vàng. Bà Selfridge Merry băng qua phòng để nhập bọn, và Archer hiểu rằng ở đây cũng đang diễn ra âm mưu phục hồi và xóa sạch. Cái mạng lưới câm lặng nâng đỡ thế giới nhỏ bé của anh dường như quyết tâm làm rõ rằng nó chưa từng nghi ngờ cách hành xử của nữ bá tước Olenska, cũng chưa từng nghi ngờ hạnh phúc gia đình trọn vẹn của Archer. Tất cả những con người vừa tử tế vừa nhẫn tâm ấy đều vờ vịt chắc nịch trước nhau rằng họ chưa từng nghe, chưa từng ngờ, thậm chí chưa từng cho là có thể có điều ngược lại. Và giữa màn ngụy trang tinh vi lẫn nhau ấy, Archer lại một lần nữa nhận ra rằng New York tin anh là tình nhân của nữ bá tước Olenska. Anh thấy tia đắc thắng trong mắt vợ và lần đầu tiên hiểu rằng nàng cũng chia sẻ niềm tin đó.
Khám phá ấy khiến trong anh bật lên một tiếng cười quỷ ám thầm lặng, giữa lúc anh cố nói chuyện về buổi khiêu vũ Martha Washington với bà Reggie Chivers và bà Newland trẻ; và buổi tối cứ thế trôi đi, như một dòng sông không biết dừng. Cuối cùng anh thấy nữ bá tước Olenska đứng dậy chào từ biệt. Anh biết nàng sắp đi, và cố nhớ lại mình đã nói gì với nàng trong bữa ăn, nhưng không nhớ nổi một chữ. Nàng bước lại phía May, và mọi người xúm thành một vòng quanh nàng. Hai người phụ nữ trẻ nắm tay nhau, và May nghiêng người hôn lên má chị họ. 'Rõ ràng bà chủ nhà của chúng ta là người đẹp hơn trong hai người,' Archer nghe Reggie Chivers thì thầm với bà Newland trẻ. Và anh nhớ tới việc Beaufort từng chế nhạo cái đẹp không gây hiệu quả của May.
Một lát sau anh đã ở tiền sảnh, khoác chiếc áo choàng lên vai nữ bá tước Olenska. Giữa cơn rối bời, anh vẫn giữ chắc quyết định không nói điều gì có thể làm nàng giật mình hay khó xử. Tin chắc rằng không còn sức mạnh nào ngăn được mình, anh cứ để mọi sự diễn ra tự nhiên. Nhưng khi theo nàng ra tiền sảnh, anh khao khát cháy lòng một khoảnh khắc riêng bên cửa xe của nàng. 'Xe của bà tới chưa?' Archer hỏi. Ngay lúc đó bà van der Luyden đáp, với cử chỉ thanh nhã quấn mình trong bộ lông thú: 'Chúng tôi sẽ đưa Ellen thân yêu về nhà.' Tim Archer chùng xuống, còn nữ bá tước, một tay giữ áo choàng và chiếc quạt, chìa tay kia cho anh. 'Tạm biệt anh,' nàng nói. 'Tạm biệt. Nhưng chúng ta sẽ sớm gặp lại ở Paris,' Archer đáp. Anh có cảm giác mình đã hét câu ấy lên. 'Ôi,' nàng thì thầm, 'giá anh và May có thể sang...!' Ông van der Luyden bước tới đưa tay cho nàng vịn, và Archer quay sang bà van der Luyden. Trong một thoáng, giữa bóng tối chao động trong cỗ xe lớn, anh kịp thấy khuôn mặt trái xoan nhợt nhạt và đôi mắt sáng; rồi nàng biến mất.
Lúc bước lên cầu thang, Archer gặp Lawrence Lefferts và vợ đang đi xuống. Lefferts nhường cho Gertrude qua rồi níu lấy tay áo anh. 'Này ông bạn, tối mai phiền cậu nói giúp là cậu ăn tối với tớ ở câu lạc bộ nhé? Cảm ơn nghìn lần, ông bạn. Chúc ngủ ngon!' 'Anh không thấy mọi việc diễn ra thật tuyệt sao?' May hỏi từ ngưỡng cửa thư phòng. Archer giật mình. Vừa khi cỗ xe cuối cùng rời đi, anh đã lên thư phòng và tự nhốt mình trong đó, mong rằng vợ mình, còn ở dưới nhà, sẽ đi thẳng về phòng. Nhưng May đang đứng đó, xanh xao và rõ ràng mệt mỏi, vậy mà vẫn tỏa ra một sức mạnh vượt lên trên nỗi mệt. 'Em vào nói chuyện với anh được không?' nàng hỏi. 'Được chứ. Nhưng chắc em mệt lắm.' 'Không, em không mệt. Em chỉ muốn ngồi với anh một lát.' 'Được,' Archer nói, kéo ghế của nàng lại gần lò sưởi. Nàng ngồi xuống, anh cũng ngồi lại; nhưng suốt một hồi lâu không ai nói gì. Cuối cùng Archer bật ra: 'Nếu em không mệt và muốn nói chuyện, thì có điều anh phải nói với em. Hôm nọ anh đã định nói...' May nhìn nhanh vào mặt anh. 'Vâng, anh. Chuyện về anh phải không?' 'Về anh. Em bảo em không mệt; còn anh thì mệt. Mệt kinh khủng...'
Nàng lập tức quay sang anh với vẻ ân cần. 'Ôi, em đã đoán trước rồi mà, Newland! Anh làm việc nhiều quá.' 'Có lẽ vậy. Dù sao anh cũng muốn một sự thay đổi.' 'Thay đổi? Anh định bỏ nghề luật ư?' 'Không, không phải thế. Anh muốn đi ngay... đi khỏi tất cả... thật xa.' Anh ngừng lại. Anh muốn nói giọng dửng dưng, như người quá mệt đến mức không còn mừng nổi trước sự thay đổi mình mong; nhưng không được. Anh có làm gì đi nữa, nỗi khao khát ấy vẫn run lên. 'Đi khỏi tất cả,' anh nhắc lại. 'Thật xa ư? Chẳng hạn đi đâu?' nàng hỏi. 'Ồ, anh không biết. Ấn Độ... hoặc Nhật Bản.' May đứng dậy, còn anh ngồi cúi đầu, cằm tì trên hai bàn tay, cảm thấy hơi ấm thoảng hương của nàng vây quanh mình. 'Xa thế à? Nhưng em e rằng anh không đi được đâu...' nàng nói, giọng run run, 'trừ phi anh mang em theo.' Và thấy anh im lặng, nàng nói tiếp bằng giọng rõ ràng, đều đặn đến mức từng âm tiết như một chiếc búa nhỏ gõ vào óc anh: 'Nghĩa là, nếu bác sĩ cho phép... nhưng em e là họ sẽ không cho. Bởi vì, Newland ạ, từ sáng nay em đã chắc chắn về một điều mà em từng mong mỏi và ao ước biết bao...'
Archer nhìn nàng với vẻ mặt như người bệnh, còn nàng ngả vào anh, vùi mặt lên đầu gối anh, nở ra như một đóa hồng. 'Ôi em yêu,' anh nói, ôm lấy nàng và đưa bàn tay lạnh vuốt tóc nàng. Một khoảng im lặng dài trôi qua, trong đó vang lên tiếng cười nhạo lớn của những con quỷ bên trong anh. Lát sau May gỡ khỏi vòng tay anh và đứng lên. 'Anh không nhận ra sao...?' 'Anh... không. Nghĩa là anh vẫn mong, tất nhiên.' Hai người nhìn nhau một thoáng rồi lại lặng im. Rồi, tránh ánh mắt nàng, anh bỗng hỏi: 'Em đã nói với ai khác chưa?' 'Chỉ mẹ em và mẹ anh.' Nàng ngừng một chút rồi vội nói thêm, mặt đỏ lên: 'À, và cả chị Ellen nữa. Em đã kể với anh rằng chiều hôm đó chúng em nói chuyện rất lâu. Chị ấy dịu dàng lắm!' 'À,' Archer nói, thấy tim mình chùng xuống. Anh cảm thấy vợ mình đang chăm chú nhìn anh. 'Anh có phiền vì em nói với chị ấy trước không, Newland?' 'Phiền? Sao anh lại phải phiền?' anh cố nói, gắng gượng lần cuối để giữ mình. 'Nhưng chuyện đó là mười lăm ngày trước. Chẳng phải em bảo mãi tới hôm nay mới chắc sao?' Mặt May càng đỏ hơn, nhưng nàng không né ánh mắt anh. 'Không, khi ấy em chưa chắc. Nhưng em đã nói với chị ấy là em chắc. Và anh thấy đấy: em đã đúng!' nàng reo lên, đôi mắt xanh long lanh vì đắc thắng.